F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLibya vs Cabo Verde

Libya vs Cabo Verde

Xem thông tin Libya vs Cabo Verde tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 20:00 ngày 08/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 08/10/2025
Libya

Libya

3 - 3
Cabo Verde

Cabo Verde

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu08/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4021945
Thống kê

Thống kê trận đấu

LibyaChỉ sốCabo Verde
55Chỉ số 2478
2Chỉ số 31
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
76Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Libya

Sơ đồ 3-5-2
125144171118163919

Đội hình xuất phát

a.muradwuheeshial#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
ahmed ahmeedah#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Eito#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Youssef
A.Youssef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
mansour fadel#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Okashah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Al#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
marwan hbeishi al#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
sayfulnasr judour#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
ezzedinne mariamy el#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
m.eisa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

m.eisa#1
m.eisa#20
m.eisa#13
m.eisa#6
m.eisa#23
m.eisa#22
m.eisa#8
m.eisa#7
m.eisa#15
m.eisa#10
m.eisa#2
m.eisa
m.eisa#21

Cabo Verde

Sơ đồ 4-3-3
1224381661018919

Đội hình xuất phát

Vozinha
Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Moreira
S.Moreira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Pico
Pico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Borges
D.Borges#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Paulo
J.Paulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Semedo
Y.Semedo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Pina
K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Monteiro
J.Monteiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Arcanjo
T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Livramento
D.Livramento#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Tavares
H.Tavares#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Tavares
H.Tavares#17
H.Tavares
H.Tavares#13
H.Tavares
H.Tavares#11
H.Tavares
H.Tavares#5
H.Tavares
H.Tavares#20
H.Tavares
H.Tavares#12
H.Tavares
H.Tavares#23
H.Tavares
H.Tavares#15
H.Tavares
H.Tavares#14
H.Tavares
H.Tavares#21
H.Tavares
H.Tavares#2
H.Tavares
H.Tavares#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Libya

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cabo Verde

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Libya
#13#22#30#42#56#60#70
Cabo Verde
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K