F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLorient vs OGC Nice

Lorient vs OGC Nice

Xem thông tin Lorient vs OGC Nice tại French Ligue 1, bắt đầu lúc 23:15 ngày 30/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 1French Ligue 1
23:15 ngày 30/11/2025
Lorient

Lorient

3 - 1
OGC Nice

OGC Nice

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ Việt Nam23:15
Mã trận đấu4347796
Thống kê

Thống kê trận đấu

LorientChỉ sốOGC Nice
40Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
9Chỉ số 223
3Chỉ số 27
7Chỉ số 212
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Lorient

Sơ đồ 3-4-2-1
3853441162643171028

Đội hình xuất phát

Y.Mvogo
Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Meite
B.Meite#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Talbi
M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Yongwa
D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.LeBris
T.LeBris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Avom
A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Abergel
L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
K.Kouassi
K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Makengo
J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
P.Pagis
P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Soumano
S.Soumano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Soumano
S.Soumano#15
S.Soumano
S.Soumano#9
S.Soumano
S.Soumano#32
S.Soumano
S.Soumano#8
S.Soumano
S.Soumano#21
S.Soumano
S.Soumano#29
S.Soumano
S.Soumano#12
S.Soumano
S.Soumano#93
S.Soumano
S.Soumano#2

OGC Nice

Sơ đồ 3-5-2
803337269220991047259

Đội hình xuất phát

Y.Diouf
Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Mendy
A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Oppong
K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Bard
M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
J.Clauss
J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
T.Louchet
T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.A.Samed
S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Diop
S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
T.Gouveia
T.Gouveia#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.A.Cho
M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Moffi
T.Moffi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Moffi
T.Moffi#24
T.Moffi
T.Moffi#8
T.Moffi
T.Moffi#90
T.Moffi
T.Moffi#21
T.Moffi
T.Moffi#2
T.Moffi
T.Moffi#31
T.Moffi
T.Moffi#6
T.Moffi
T.Moffi#7
T.Moffi
T.Moffi#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Paris Saint GermainParis Saint Germain
32234573
2
RC LensRC Lens
32214767
3
LOSC LilleLOSC Lille
33187861
4
LyonLyon
33186960
5
Stade Rennais FCStade Rennais FC
33178859
6
MarseilleMarseille
331751156
7
AS MonacoAS Monaco
331661154
8
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
321381147
9
LorientLorient
3311121045
10
Toulouse FCToulouse FC
331281344
11
Paris FCParis FC
3310111241
12
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
321081438
13
Angers SCOAngers SCO
33981635
14
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
336141332
15
AJ AuxerreAJ Auxerre
337101631
16
OGC NiceOGC Nice
337101631
17
FC NantesFC Nantes
33582023
18
MetzMetz
33372316
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lorient

FC NantesFC Nantes1 - 1LorientLorient
Match #4347789 · Home #11205 · Away #11520 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
LorientLorient1 - 1Toulouse FCToulouse FC
Match #4347778 · Home #11520 · Away #10976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
RC LensRC Lens3 - 0LorientLorient
Match #4347769 · Home #10918 · Away #11520 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LorientLorient1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347759 · Home #11520 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Angers SCOAngers SCO2 - 0LorientLorient
Match #4347749 · Home #10367 · Away #11520 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
LorientLorient3 - 3Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4347736 · Home #11520 · Away #10109 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Paris FCParis FC2 - 0LorientLorient
Match #4347731 · Home #10915 · Away #11520 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LorientLorient3 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4347717 · Home #11520 · Away #10492 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club1 - 1LorientLorient
Match #4347708 · Home #10463 · Away #11520 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
MarseilleMarseille4 - 0LorientLorient
Match #4347700 · Home #10974 · Away #11520 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OGC Nice

FC PortoFC Porto3 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4415788 · Home #10148 · Away #10529 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 5MarseilleMarseille
Match #4347790 · Home #10529 · Away #10974 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
MetzMetz2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4347781 · Home #10975 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 3SC FreiburgSC Freiburg
Match #4415717 · Home #10529 · Away #10058 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4347773 · Home #10368 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347763 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC1 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4347757 · Home #11078 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4415762 · Home #10371 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice3 - 2LyonLyon
Match #4347739 · Home #10529 · Away #11372 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 16, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco2 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4347730 · Home #10492 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lorient
#13#22#30#41#53#60#70
OGC Nice
#11#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K