F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Porto vs OGC Nice

FC Porto vs OGC Nice

Xem thông tin FC Porto vs OGC Nice tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 28/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 28/11/2025
FC Porto

FC Porto

3 - 0
OGC Nice

OGC Nice

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu28/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415788
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC PortoChỉ sốOGC Nice
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
96Chỉ số 2373
23Chỉ số 2432
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 210
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Porto

Sơ đồ 4-3-3
9920134748221011927

Đội hình xuất phát

D.Costa
D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Costa
A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Rosario
P.Rosario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kiwior
J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Moura
F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Froholdt
V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Varela
A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Veiga
G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Pepê
Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Aghehowa
S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Gul
D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gul
D.Gul#52
D.Gul
D.Gul#6
D.Gul
D.Gul#26
D.Gul
D.Gul#24
D.Gul
D.Gul#25
D.Gul
D.Gul#5
D.Gul
D.Gul#21
D.Gul
D.Gul#17
D.Gul
D.Gul#7
D.Gul
D.Gul#12
D.Gul
D.Gul#86
D.Gul
D.Gul#14

OGC Nice

Sơ đồ 3-5-2
803342692824102259

Đội hình xuất phát

Y.Diouf
Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Mendy
A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Bonfim
D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Bard
M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Clauss
J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Sanson
M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
C.Vanhoutte
C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Diop
S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Abdi
A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.A.Cho
M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Moffi
T.Moffi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Moffi
T.Moffi#28
T.Moffi
T.Moffi#30
T.Moffi
T.Moffi#37
T.Moffi
T.Moffi#22
T.Moffi
T.Moffi#20
T.Moffi
T.Moffi#90
T.Moffi
T.Moffi#21
T.Moffi
T.Moffi#47
T.Moffi
T.Moffi#31
T.Moffi
T.Moffi#6
T.Moffi
T.Moffi#7
T.Moffi
T.Moffi#99
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Porto

FC PortoFC Porto3 - 0SintrenseSintrense
Match #4450343 · Home #10148 · Away #32401 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 19, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao0 - 1FC PortoFC Porto
Match #4368883 · Home #16297 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 1FC PortoFC Porto
Match #4415768 · Home #10075 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
FC PortoFC Porto2 - 1Sporting BragaSporting Braga
Match #4368871 · Home #10148 · Away #10203 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MoreirenseMoreirense1 - 2FC PortoFC Porto
Match #4368865 · Home #12260 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest2 - 0FC PortoFC Porto
Match #4415816 · Home #10020 · Away #10148 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
CeloricenseCeloricense0 - 4FC PortoFC Porto
Match #4436884 · Home #89431 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC PortoFC Porto0 - 0BenficaBenfica
Match #4368853 · Home #10148 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC PortoFC Porto2 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4415763 · Home #10148 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca0 - 4FC PortoFC Porto
Match #4368842 · Home #21981 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [4, 1, 1, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OGC Nice

OGC NiceOGC Nice1 - 5MarseilleMarseille
Match #4347790 · Home #10529 · Away #10974 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
MetzMetz2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4347781 · Home #10975 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 3SC FreiburgSC Freiburg
Match #4415717 · Home #10529 · Away #10058 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4347773 · Home #10368 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347763 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC1 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4347757 · Home #11078 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4415762 · Home #10371 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice3 - 2LyonLyon
Match #4347739 · Home #10529 · Away #11372 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 16, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco2 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4347730 · Home #10492 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4415791 · Home #10195 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Porto
#13#22#30#42#54#60#70
OGC Nice
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K