F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLugazi Municipal FC vs Express FC

Lugazi Municipal FC vs Express FC

Xem thông tin Lugazi Municipal FC vs Express FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 06/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
20:00 ngày 06/03/2025
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

1 - 0
Express FC

Express FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu06/03/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4200194
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lugazi Municipal FCChỉ sốExpress FC
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 32
95Chỉ số 24112
3Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
157Chỉ số 23157
Lineup

Đội hình trận đấu

Lugazi Municipal FC

1723246162734201219

Đội hình xuất phát

paul wasswa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juma mutebi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ayiko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ali bayo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdul Kalanzi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freedom mungudit#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.obua#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph othieno#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rogers#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.saaka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam ssemugugu#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

sam ssemugugu#5
sam ssemugugu#26
sam ssemugugu#15
sam ssemugugu#30
sam ssemugugu#1
sam ssemugugu#10
sam ssemugugu#25
sam ssemugugu#13
sam ssemugugu#18

Express FC

282625515236721161

Đội hình xuất phát

hakim wandera#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert achay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John asiimwe#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.basangwa
r.basangwa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jackson kisuule#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.isalumu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.shabena#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.muhammadssenoga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ssenyonjo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kyeyune#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
emmanuel kalyowa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

emmanuel kalyowa#2
emmanuel kalyowa#8
emmanuel kalyowa#9
emmanuel kalyowa#29
emmanuel kalyowa#13
emmanuel kalyowa#14
emmanuel kalyowa#11
emmanuel kalyowa#19
emmanuel kalyowa#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugazi Municipal FC

NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200166 · Home #69270 · Away #49530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200202 · Home #49530 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Uganda Police FCUganda Police FC
Match #4200229 · Home #49530 · Away #36995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bright Stars FCBright Stars FC1 - 1Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200258 · Home #37027 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200211 · Home #49530 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200111 · Home #37543 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200135 · Home #49530 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SC VillaSC Villa1 - 1Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200077 · Home #34066 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200104 · Home #49530 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC0 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200137 · Home #36995 · Away #49530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Express FC

Express FCExpress FC4 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200224 · Home #11850 · Away #48481 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SC VillaSC Villa1 - 0Express FCExpress FC
Match #4200174 · Home #34066 · Away #11850 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Express FCExpress FC0 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200246 · Home #11850 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Defense forcesDefense forces0 - 2Express FCExpress FC
Match #4200218 · Home #42841 · Away #11850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Express FCExpress FC2 - 1Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200235 · Home #11850 · Away #37027 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC7 - 0Express FCExpress FC
Match #4200058 · Home #38491 · Away #11850 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Express FCExpress FC1 - 2URA KampalaURA Kampala
Match #4200127 · Home #11850 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC0 - 1Express FCExpress FC
Match #4200140 · Home #23080 · Away #11850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Express FCExpress FC3 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200083 · Home #11850 · Away #40234 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1Express FCExpress FC
Match #4200115 · Home #37015 · Away #11850 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lugazi Municipal FC
#11#21#30#40#53#60#70
Express FC
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K