F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNEC FC Bugolobi vs Lugazi Municipal FC

NEC FC Bugolobi vs Lugazi Municipal FC

Xem thông tin NEC FC Bugolobi vs Lugazi Municipal FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
23:00 ngày 01/03/2025
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

2 - 0
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4200166
Thống kê

Thống kê trận đấu

NEC FC BugolobiChỉ sốLugazi Municipal FC
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
12Chỉ số 229
1Chỉ số 31
100Chỉ số 2457
181Chỉ số 23165
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup

Đội hình trận đấu

NEC FC Bugolobi

219524239181427417

Đội hình xuất phát

J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ochan
B.Ochan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.thembo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cromwell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james jarienko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Atendele
G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

gideon odongo#29
gideon odongo#21
gideon odongo#16
gideon odongo#10
gideon odongo#1
gideon odongo#15
gideon odongo#8
gideon odongo#20
gideon odongo#7
gideon odongo#3
gideon odongo#11

Lugazi Municipal FC

317124827166241323

Đội hình xuất phát

e.obua#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul wasswa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.saaka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph othieno#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derrick mwanje#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freedom mungudit#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdul Kalanzi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali bayo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ayiko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
shafiq avemah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juma mutebi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Juma mutebi#20
Juma mutebi#15
Juma mutebi#30
Juma mutebi#1
Juma mutebi#10
Juma mutebi#25
Juma mutebi#18
Juma mutebi#19
Juma mutebi#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi

NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi0 - 2Blacks Power FCBlacks Power FC
Match #4293894 · Home #69270 · Away #60390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200150 · Home #69270 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UCU CardinalsUCU Cardinals0 - 4NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4261956 · Home #87200 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200200 · Home #69270 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200295 · Home #37015 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200271 · Home #69270 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200133 · Home #37543 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 1SC VillaSC Villa
Match #4200152 · Home #69270 · Away #34066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200255 · Home #23080 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200202 · Home #49530 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Uganda Police FCUganda Police FC
Match #4200229 · Home #49530 · Away #36995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bright Stars FCBright Stars FC1 - 1Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200258 · Home #37027 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200211 · Home #49530 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200111 · Home #37543 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200135 · Home #49530 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SC VillaSC Villa1 - 1Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200077 · Home #34066 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200104 · Home #49530 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC0 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200137 · Home #36995 · Away #49530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200154 · Home #48481 · Away #49530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NEC FC Bugolobi
#12#20#30#41#55#60#70
Lugazi Municipal FC
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K