F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaccabi Haifa vs FC Torpedo Zhodino

Maccabi Haifa vs FC Torpedo Zhodino

Xem thông tin Maccabi Haifa vs FC Torpedo Zhodino tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 01/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 01/08/2025
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

3 - 0
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4380978
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maccabi HaifaChỉ sốFC Torpedo Zhodino
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 33
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
87Chỉ số 2389
41Chỉ số 2464
Lineup

Đội hình trận đấu

Maccabi Haifa

Sơ đồ 4-3-3
8925302427105197998

Đội hình xuất phát

H.Yermakov
H.Yermakov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Bataille
J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Seck
A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lisav Naif Eissat
Lisav Naif Eissat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Cornud
P.Cornud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Saba
D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Naor
G.Naor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Azoulay
E.Azoulay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
X.Severina
X.Severina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Haziza
D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Haziza#31
D.Haziza
D.Haziza#22
D.Haziza
D.Haziza#16
D.Haziza
D.Haziza#17
D.Haziza
D.Haziza#26
D.Haziza
D.Haziza#4
D.Haziza
D.Haziza#18
D.Haziza#36
D.Haziza
D.Haziza#40
D.Haziza
D.Haziza#42
D.Haziza
D.Haziza#11
D.Haziza
D.Haziza#3

FC Torpedo Zhodino

Sơ đồ 4-2-3-1
35278869684417133029

Đội hình xuất phát

I.Malashchytski
I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Nechaev
D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Glushchenkov
K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Premudrov
K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V.Melko
V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Selyava
A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Butarevich
A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Sedko
P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Klimovich
V.Klimovich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Pobudey
V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Alfred
S.Alfred#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Alfred#11
S.Alfred
S.Alfred#1
S.Alfred#9
S.Alfred
S.Alfred#72
S.Alfred
S.Alfred#66
S.Alfred
S.Alfred#19
S.Alfred
S.Alfred#15
S.Alfred
S.Alfred#23
S.Alfred
S.Alfred#25
S.Alfred
S.Alfred#14
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Haifa

FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino1 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4380957 · Home #11950 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4352706 · Home #10228 · Away #11680 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4370729 · Home #21504 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 3Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4359008 · Home #10228 · Away #11922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Budapest Honved FCBudapest Honved FC0 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4357898 · Home #11185 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 3Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304190 · Home #11679 · Away #10228 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4304187 · Home #10228 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304183 · Home #10678 · Away #10228 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 5Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4304180 · Home #10228 · Away #11040 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem1 - 2Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304176 · Home #11680 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino1 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4380957 · Home #11950 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 1FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4345249 · Home #13187 · Away #11950 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4345234 · Home #11950 · Away #13187 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino4 - 1FC MolodechnoFC Molodechno
Match #4301655 · Home #11950 · Away #23950 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FK Isloch MinskFK Isloch Minsk1 - 3FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301643 · Home #27537 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 2FK VitebskFK Vitebsk
Match #4301639 · Home #11950 · Away #14779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel0 - 2FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4341510 · Home #46781 · Away #11950 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC MinskFC Minsk1 - 5FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301627 · Home #16958 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 2BATE BorisovBATE Borisov
Match #4301623 · Home #11950 · Away #12977 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno3 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4332968 · Home #10920 · Away #11950 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maccabi Haifa
#13#22#30#42#52#60#70
FC Torpedo Zhodino
#10#20#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K