F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMachida Zelvia vs Al Ittihad

Machida Zelvia vs Al Ittihad

Xem thông tin Machida Zelvia vs Al Ittihad tại AFC Champions League Elite, bắt đầu lúc 01:00 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
01:00 ngày 18/04/2026
Machida Zelvia

Machida Zelvia

1 - 0
Al Ittihad

Al Ittihad

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4531043
Thống kê

Thống kê trận đấu

Machida ZelviaChỉ sốAl Ittihad
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
4Chỉ số 226
3Chỉ số 33
77Chỉ số 24103
93Chỉ số 23146
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
13501988163126271099

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Nakayama
Y.Nakayama#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Mae
H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Lavi
N.Lavi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Hayashi
K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Erik
Erik#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Na
S.Na#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Yengi
T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Yengi
T.Yengi#34
T.Yengi
T.Yengi#23
T.Yengi
T.Yengi#18
T.Yengi
T.Yengi#8
T.Yengi
T.Yengi#13
T.Yengi
T.Yengi#6
T.Yengi
T.Yengi#11
T.Yengi
T.Yengi#44
T.Yengi
T.Yengi#28
T.Yengi
T.Yengi#5
T.Yengi
T.Yengi#9
T.Yengi
T.Yengi#49

Al Ittihad

Sơ đồ 4-2-3-1
113315122819107821

Đội hình xuất phát

P.Rajković
P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Al-Shanqeeti
M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Keller
S.Keller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Kadesh
H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mitaj
M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Pereira
D.Pereira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Fabinho
Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Diaby
M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Aouar
H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Fernandes
R.Fernandes#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#4
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#32
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#41
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#34
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#24
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#14
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#88
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#50
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#27
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#16
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#99
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al HilalAl Hilal
660018
2
Tractor S.C.Tractor S.C.
642014
3
Al Ahli SCAl Ahli SC
641113
4
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
641113
5
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
631210
6
Al IttihadAl Ittihad
63039
7
Al DuhailAl Duhail
62137
8
Al-SharjahAl-Sharjah
62137
9
Al-GharafaAl-Gharafa
62046
10
Al-SaddAl-Sadd
61235
11
Al ShortaAl Shorta
60151
12
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vissel KobeVissel Kobe
641113
2
Machida ZelviaMachida Zelvia
632111
3
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
632111
4
Melbourne CityMelbourne City
631210
5
Football Club SeoulFootball Club Seoul
62319
6
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
62228
7
Buriram UnitedBuriram United
62228
8
Ulsan HD FCUlsan HD FC
62228
9
Gangwon Football ClubGangwon Football Club
62137
10
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
61326
11
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
61144
12
Shanghai PortShanghai Port
60242
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470688 · Home #25413 · Away #10380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo0 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470681 · Home #10061 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 4]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 3FC TokyoFC Tokyo
Match #4470691 · Home #25413 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4470665 · Home #25413 · Away #10908 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470680 · Home #10298 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 3Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4470672 · Home #25413 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470667 · Home #10380 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Gangwon Football ClubGangwon Football Club
Match #4499655 · Home #25413 · Away #23021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gangwon Football ClubGangwon Football Club0 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4499651 · Home #23021 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470658 · Home #25413 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Ittihad

Al IttihadAl Ittihad0 - 0Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
Match #4520558 · Home #13257 · Away #17684 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Al IttihadAl Ittihad3 - 4Neom SCNeom SC
Match #4404614 · Home #13257 · Away #83935 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Al IttihadAl Ittihad1 - 0Al HazemAl Hazem
Match #4404669 · Home #13257 · Away #16125 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Al KholoodAl Kholood1 - 1Al IttihadAl Ittihad
Match #4461535 · Home #43615 · Away #13257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 2, 5] · A [1, 1, 0, 1, 8, 2, 4]
Al RiyadhAl Riyadh3 - 1Al IttihadAl Ittihad
Match #4404680 · Home #16871 · Away #13257 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Al Ahli SCAl Ahli SC3 - 1Al IttihadAl Ittihad
Match #4404617 · Home #13474 · Away #13257 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Al IttihadAl Ittihad1 - 0Al KhaleejAl Khaleej
Match #4404606 · Home #13257 · Away #16892 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Al HazemAl Hazem1 - 1Al IttihadAl Ittihad
Match #4404361 · Home #16125 · Away #13257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Al HilalAl Hilal1 - 1Al IttihadAl Ittihad
Match #4404600 · Home #13150 · Away #13257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd1 - 4Al IttihadAl Ittihad
Match #4405682 · Home #13630 · Away #13257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Machida Zelvia
#11#21#30#43#55#60#70
Al Ittihad
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K