F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova

Maxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova

Xem thông tin Maxline Vitebsk vs CS Universitatea Craiova tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 09/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:00 ngày 09/07/2026
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

1 - 4
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu09/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4556514
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maxline VitebskChỉ sốCS Universitatea Craiova
4Chỉ số 25
0Chỉ số 82
42Chỉ số 2558
96Chỉ số 23101
58Chỉ số 2469
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Maxline Vitebsk

Sơ đồ 4-3-3
1222064555152780912

Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko
P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Skibsky
Y.Skibsky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Volkov
Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Gomanov
K.Gomanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Moskalenchik
I.Moskalenchik#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Gromyko
V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Bocherov
V.Bocherov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Mesarovic
A.Mesarovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Kontsevoy
A.Kontsevoy#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Diabate
B.Diabate#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Bosić
R.Bosić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

R.Bosić
R.Bosić#18
R.Bosić
R.Bosić#10
R.Bosić
R.Bosić#3
R.Bosić
R.Bosić#23
R.Bosić
R.Bosić#21
R.Bosić
R.Bosić#8
R.Bosić#7
R.Bosić
R.Bosić#11
R.Bosić
R.Bosić#30

CS Universitatea Craiova

Sơ đồ 3-4-3
2132428232051112910

Đội hình xuất phát

L.Popescu
L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Romanchuk
O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Stevanović
N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Rus
A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Teles
S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Cicâldău
A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Mekvabishvili
A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Bancu
N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Etim
M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A.AlIslam·AlHamlawi
A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Baiaram
S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Baiaram
S.Baiaram#19
S.Baiaram
S.Baiaram#90
S.Baiaram
S.Baiaram#7
S.Baiaram#38
S.Baiaram
S.Baiaram#17
S.Baiaram
S.Baiaram#1
S.Baiaram
S.Baiaram#30
S.Baiaram
S.Baiaram#22
S.Baiaram
S.Baiaram#4
S.Baiaram
S.Baiaram#29
S.Baiaram
S.Baiaram#8
S.Baiaram
S.Baiaram#15
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk

Slavia MozyrSlavia Mozyr2 - 4Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502860 · Home #11953 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk2 - 1Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk
Match #4502853 · Home #61055 · Away #11951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC MinskFC Minsk2 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502842 · Home #16958 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Energetik-BGU MinskEnergetik-BGU Minsk2 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4548022 · Home #24684 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 3, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 5, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk1 - 2FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502837 · Home #61055 · Away #14779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno1 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502828 · Home #10920 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk0 - 0FC GomelFC Gomel
Match #4502820 · Home #61055 · Away #11952 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk0 - 3Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502807 · Home #51882 · Away #61055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk5 - 1Dnepr MogilevDnepr Mogilev
Match #4502803 · Home #61055 · Away #14523 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk2 - 3Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502793 · Home #11361 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova

CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova4 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4561756 · Home #23992 · Away #41458 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 1Sabah BakuSabah Baku
Match #4556381 · Home #23992 · Away #43306 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19230 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4513226 · Home #11186 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova5 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4513224 · Home #23992 · Away #20553 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 1, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj0 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4534771 · Home #20553 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 6]
CFR ClujCFR Cluj0 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4513219 · Home #10671 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4513218 · Home #23992 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ArgesArges0 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4513215 · Home #25204 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4509592 · Home #10402 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 1, 1] · A [0, 0, 0, 3, 5, 1, 4]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 0FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4513212 · Home #23992 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maxline Vitebsk
#11#21#30#43#54#60#70
CS Universitatea Craiova
#14#23#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K