F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMiedz Legnica vs Ruch Chorzow

Miedz Legnica vs Ruch Chorzow

Xem thông tin Miedz Legnica vs Ruch Chorzow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 19:30 ngày 17/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
19:30 ngày 17/05/2026
Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 - 2
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu17/05/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4352964
Thống kê

Thống kê trận đấu

Miedz LegnicaChỉ sốRuch Chorzow
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
7Chỉ số 23
166Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 2210
121Chỉ số 2464
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Miedz Legnica

Sơ đồ 3-4-2-1
721514349802378189895

Đội hình xuất phát

I.Lučić
I.Lučić#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jovicic
M.Jovicic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Drygas
K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Grudzinski
M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
oliwier szymoniak#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
z.petrovic
z.petrovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Rakip
E.Rakip#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Polak
C.Polak#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Asier·Cordoba
Asier·Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Antonik
K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Mansfeld
M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Mansfeld
M.Mansfeld#44
M.Mansfeld
M.Mansfeld#59
M.Mansfeld
M.Mansfeld#21
M.Mansfeld
M.Mansfeld#8
M.Mansfeld
M.Mansfeld#6
M.Mansfeld#88
M.Mansfeld
M.Mansfeld#27
M.Mansfeld
M.Mansfeld#11
M.Mansfeld
M.Mansfeld#7

Ruch Chorzow

Sơ đồ 4-3-3
82282422425182013721

Đội hình xuất phát

J.Bielecki
J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lesniak
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Komor
A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Watson
M.Watson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Preisler
D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Ventura
D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Nagamatsu
S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Szymański
S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Kolar
M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Szwedzik
P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik
P.Szwedzik#38
P.Szwedzik
P.Szwedzik#29
P.Szwedzik
P.Szwedzik#17
P.Szwedzik
P.Szwedzik#23
P.Szwedzik
P.Szwedzik#5
P.Szwedzik
P.Szwedzik#27
P.Szwedzik
P.Szwedzik#1
P.Szwedzik
P.Szwedzik#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Miedz Legnica

KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow0 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353171 · Home #37773 · Away #18379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica1 - 0Stal MielecStal Mielec
Match #4353159 · Home #18379 · Away #13306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce2 - 0Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353141 · Home #25850 · Away #18379 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica0 - 2Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4353124 · Home #18379 · Away #10284 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow1 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353111 · Home #19837 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica1 - 1Polonia BytomPolonia Bytom
Match #4353088 · Home #18379 · Away #13965 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Polonia WarszawaPolonia Warszawa1 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353074 · Home #12092 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow3 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353062 · Home #10517 · Away #18379 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353037 · Home #18379 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz0 - 0Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353028 · Home #11525 · Away #18379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ruch Chorzow

GKS TychyGKS Tychy0 - 4Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353185 · Home #21385 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 0Odra OpoleOdra Opole
Match #4353167 · Home #11607 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4353147 · Home #11607 · Away #52045 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353127 · Home #11607 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 2KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
Match #4353113 · Home #11607 · Away #37773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353082 · Home #16895 · Away #11607 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 16, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz2 - 2Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353066 · Home #11525 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 1Stal MielecStal Mielec
Match #4353056 · Home #11607 · Away #13306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353038 · Home #13965 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353032 · Home #12904 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Miedz Legnica
#11#20#30#42#57#60#70
Ruch Chorzow
#12#22#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K