F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMilton Keynes Dons vs Newport County

Milton Keynes Dons vs Newport County

Xem thông tin Milton Keynes Dons vs Newport County tại English Football League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
21:00 ngày 18/04/2025
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

0 - 0
Newport County

Newport County

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu18/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4162479
Thống kê

Thống kê trận đấu

Milton Keynes DonsChỉ sốNewport County
54Chỉ số 2415
5Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
138Chỉ số 2384
Lineup

Đội hình trận đấu

Milton Keynes Dons

Sơ đồ 3-4-2-1
1517322314242018102922

Đội hình xuất phát

C.MacGillivray
C.MacGillivray#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Offord
L.Offord#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Burke
L.Burke#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Maguire
L.Maguire#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Joseph Tomlinson
Joseph Tomlinson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
C.Lemonheigh-Evans
C.Lemonheigh-Evans#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Thompson-Sommers
K.Thompson-Sommers#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.O'Reilly
T.O'Reilly#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Kelly
L.Kelly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Hogan
S.Hogan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
C.Hendry
C.Hendry#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Hendry
C.Hendry#27
C.Hendry
C.Hendry#7
C.Hendry
C.Hendry#16
C.Hendry
C.Hendry#21
C.Hendry#34
C.Hendry
C.Hendry#1
C.Hendry
C.Hendry#35

Newport County

Sơ đồ 4-3-3
1125419116142197

Đội hình xuất phát

N.Townsend
N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joe thomas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Clarke
J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Baker
M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.McLoughlin
S.McLoughlin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
c.antwi
c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Brennan
C.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
whitmore
whitmore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Spellman
M.Spellman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Kamwa
B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Kamwa
B.Kamwa#36
B.Kamwa
B.Kamwa#44
B.Kamwa
B.Kamwa#17
B.Kamwa
B.Kamwa#25
B.Kamwa
B.Kamwa#8
B.Kamwa
B.Kamwa#38
B.Kamwa
B.Kamwa#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Milton Keynes Dons

GillinghamGillingham1 - 0Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4162419 · Home #10225 · Away #10495 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons0 - 3BarrowBarrow
Match #4162383 · Home #10495 · Away #11963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Notts CountyNotts County3 - 0Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4162339 · Home #12504 · Away #10495 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons2 - 4Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4162281 · Home #10495 · Away #11997 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Carlisle UnitedCarlisle United2 - 2Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4161644 · Home #11861 · Away #10495 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town0 - 1Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4162217 · Home #11527 · Away #10495 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Port ValePort Vale3 - 0Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4162197 · Home #11501 · Away #10495 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons2 - 1MorecambeMorecambe
Match #4162142 · Home #10495 · Away #11411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley2 - 0Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4162061 · Home #10861 · Away #10495 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons0 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4162045 · Home #10495 · Away #10536 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Newport County

Newport CountyNewport County0 - 2Colchester UnitedColchester United
Match #4162431 · Home #11429 · Away #10536 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Carlisle UnitedCarlisle United3 - 2Newport CountyNewport County
Match #4162362 · Home #11861 · Away #11429 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Newport CountyNewport County1 - 1BromleyBromley
Match #4162335 · Home #11429 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 2Notts CountyNotts County
Match #4162289 · Home #11429 · Away #12504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 0Newport CountyNewport County
Match #4162233 · Home #11116 · Away #11429 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162189 · Home #11429 · Away #15798 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley5 - 0Newport CountyNewport County
Match #4161632 · Home #10861 · Away #11429 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield2 - 1Newport CountyNewport County
Match #4162122 · Home #10103 · Away #11429 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 1GillinghamGillingham
Match #4162093 · Home #11429 · Away #10225 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers3 - 0Newport CountyNewport County
Match #4162030 · Home #10533 · Away #11429 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Milton Keynes Dons
#10#20#30#44#55#60#70
Newport County
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K