F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMinyor Pernik vs Yantra Gabrovo

Minyor Pernik vs Yantra Gabrovo

Xem thông tin Minyor Pernik vs Yantra Gabrovo tại Bulgarian Vtora Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 08/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian Vtora LigaBulgarian Vtora Liga
22:00 ngày 08/05/2025
Minyor Pernik

Minyor Pernik

0 - 2
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

Giải đấuBulgarian Vtora Liga
Ngày thi đấu08/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4326917
Thống kê

Thống kê trận đấu

Minyor PernikChỉ sốYantra Gabrovo
48Chỉ số 2552
47Chỉ số 2437
79Chỉ số 2379
4Chỉ số 31
1Chỉ số 40
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
2Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Minyor Pernik

2173192051582213

Đội hình xuất phát

M.Dadakov
M.Dadakov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Goshev
I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Aleksandrov
A.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.chilikov
p.chilikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.chukanov
b.chukanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentin petrov
valentin petrov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Semerdzhiev
V.Semerdzhiev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kristiyanslishkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.vutsov
p.vutsov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Yordanov
Y.Yordanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Y.Yordanov#10
Y.Yordanov#24
Y.Yordanov#17
Y.Yordanov#12

Yantra Gabrovo

20152364178119101

Đội hình xuất phát

V.Vasilev
V.Vasilev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Raynov
M.Raynov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mitev
H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kazakov#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Ivanov
K.Ivanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin gancev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dyulgerov
S.Dyulgerov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Babaliev
G.Babaliev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Angelov
D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Angelov
A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vasilev
H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Vasilev
H.Vasilev#18
H.Vasilev#89
H.Vasilev#16
H.Vasilev
H.Vasilev#7
H.Vasilev
H.Vasilev#24
H.Vasilev#12
H.Vasilev#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
372310479
2
PFK MontanaPFK Montana
372212378
3
Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
37219772
4
Marek DupnitzaMarek Dupnitza
371711962
5
Yantra GabrovoYantra Gabrovo
3717101061
6
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
371613861
7
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
371741655
8
EtarEtar
3714111253
9
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich
371581453
10
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
3713121251
11
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa
371561651
12
CSKA Sofia IICSKA Sofia II
3712131249
13
Spartak PlevenSpartak Pleven
371391548
14
FratriaFratria
371291645
15
Minyor PernikMinyor Pernik
371081938
16
Sportist SvogeSportist Svoge
378131637
17
Litex LovechLitex Lovech
37892033
18
Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II
37852429
19
Strumska SlavaStrumska Slava
374161728
20
NesebarNesebar
375122027
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Minyor Pernik

PFK MontanaPFK Montana4 - 0Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139536 · Home #16150 · Away #22646 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik1 - 1Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
Match #4139529 · Home #22646 · Away #25259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
NesebarNesebar2 - 0Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139519 · Home #16151 · Away #22646 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik1 - 0Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4139511 · Home #22646 · Away #29252 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II5 - 1Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139497 · Home #36417 · Away #22646 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik0 - 2FratriaFratria
Match #4154135 · Home #22646 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Sportist SvogeSportist Svoge2 - 0Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139486 · Home #25135 · Away #22646 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik1 - 2FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4139474 · Home #22646 · Away #16145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Litex LovechLitex Lovech1 - 4Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139464 · Home #10873 · Away #22646 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik0 - 2FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4139455 · Home #22646 · Away #16146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo

Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad1 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139538 · Home #18413 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo0 - 2PFK MontanaPFK Montana
Match #4139531 · Home #20713 · Away #16150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II1 - 1Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139518 · Home #25259 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo0 - 0NesebarNesebar
Match #4139513 · Home #20713 · Away #16151 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Spartak PlevenSpartak Pleven2 - 2Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139503 · Home #29252 · Away #20713 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo2 - 0CSKA Sofia IICSKA Sofia II
Match #4139495 · Home #20713 · Away #36417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FratriaFratria1 - 3Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4154134 · Home #84096 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo3 - 0Sportist SvogeSportist Svoge
Match #4139477 · Home #20713 · Away #25135 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich3 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139462 · Home #16145 · Away #20713 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo4 - 1Litex LovechLitex Lovech
Match #4139459 · Home #20713 · Away #10873 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Minyor Pernik
#10#20#31#45#54#60#70
Yantra Gabrovo
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K