F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNew Mexico United vs Louisville City FC

New Mexico United vs Louisville City FC

Xem thông tin New Mexico United vs Louisville City FC tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 02:00 ngày 04/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
02:00 ngày 04/02/2026
New Mexico United

New Mexico United

1 - 4
Louisville City FC

Louisville City FC

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu04/02/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4491033
Lineup

Đội hình trận đấu

New Mexico United

00000000000

Đội hình xuất phát

k.shakes
k.shakes#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L·Archimede
L·Archimede#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Bailey
Z.Bailey#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gloster
C.Gloster#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Harris
D.Harris#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyle hofmann#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Jabang
O.Jabang#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.LaCava
J.LaCava#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Noel
V.Noel#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Seymore
W.Seymore#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vargas
M.Vargas#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Louisville City FC

00000000000

Đội hình xuất phát

D.Faundez
D.Faundez#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Adams
K.Adams#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Akale
M.Akale#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Davila
T.Davila#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dia
A.Dia#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jones
jones#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Lambert
K.Lambert#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.McFadden
A.McFadden#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.perez
e.perez#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tola Showunmi
Tola Showunmi#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jansen wilson
jansen wilson#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Mexico United

Tulsa RoughneckTulsa Roughneck3 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4452289 · Home #29215 · Away #38494 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4450141 · Home #38494 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4448059 · Home #38494 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4269214 · Home #38494 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4269192 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Orange County SCOrange County SC
Match #4269172 · Home #38494 · Away #26240 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 8, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269148 · Home #21431 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1LexingtonLexington
Match #4269126 · Home #38494 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268482 · Home #25863 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269092 · Home #69376 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Austin FCAustin FC1 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4485510 · Home #60286 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo4 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4484535 · Home #12095 · Away #26242 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 1Detroit CityDetroit City
Match #4448056 · Home #26242 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4269210 · Home #26242 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4269194 · Home #26240 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Miami FCMiami FC
Match #4269170 · Home #26242 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4269140 · Home #26242 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4269108 · Home #26910 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC3 - 1Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4269088 · Home #26242 · Away #44995 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds0 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4269070 · Home #23090 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

New Mexico United
#11#20#30#40#50#60#70
Louisville City FC
#14#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K