F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNew Mexico United vs Rhode Island

New Mexico United vs Rhode Island

Xem thông tin New Mexico United vs Rhode Island tại USL Championship, bắt đầu lúc 08:00 ngày 25/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
08:00 ngày 25/10/2025
New Mexico United

New Mexico United

2 - 1
Rhode Island

Rhode Island

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu25/10/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4269214
Thống kê

Thống kê trận đấu

New Mexico UnitedChỉ sốRhode Island
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
0Chỉ số 33
4Chỉ số 216
7Chỉ số 229
43Chỉ số 2466
111Chỉ số 23118
Lineup

Đội hình trận đấu

New Mexico United

Sơ đồ 4-2-3-1
131242231961121525

Đội hình xuất phát

k.shakes
k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.maples
t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Keller
K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ryden
K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Gloster
C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Bailey
Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Zelalem
G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Akale
M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Noel
V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Harris
D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Bruce
D.Bruce#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Bruce
D.Bruce#1
D.Bruce#79
D.Bruce
D.Bruce#29
D.Bruce
D.Bruce#17
D.Bruce
D.Bruce#15
D.Bruce
D.Bruce#24
D.Bruce
D.Bruce#7
D.Bruce
D.Bruce#16

Rhode Island

Sơ đồ 5-3-2
146153217122331011

Đội hình xuất phát

Vegas
Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Bacharach
Bacharach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Mabika
A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Diop
H.Diop#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Kwizera
J.Kwizera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
clay holstad
clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Ybarra
M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Sanchez
A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dikwa
A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Fuson
N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Fuson
N.Fuson#21
N.Fuson#27
N.Fuson
N.Fuson#22
N.Fuson
N.Fuson#20
N.Fuson
N.Fuson#2
N.Fuson
N.Fuson#9
N.Fuson
N.Fuson#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Mexico United

New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4269192 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Orange County SCOrange County SC
Match #4269172 · Home #38494 · Away #26240 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 8, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269148 · Home #21431 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1LexingtonLexington
Match #4269126 · Home #38494 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268482 · Home #25863 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269092 · Home #69376 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United0 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4269068 · Home #38494 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United4 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4269055 · Home #38494 · Away #26910 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269051 · Home #34336 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United0 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269018 · Home #38494 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rhode Island

North CarolinaNorth Carolina0 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4269201 · Home #39236 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island5 - 0Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4269176 · Home #81339 · Away #28719 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island3 - 1Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4269152 · Home #81339 · Away #44995 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 2Rhode IslandRhode Island
Match #4269110 · Home #50075 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4269090 · Home #17128 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4269072 · Home #81339 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4422412 · Home #81339 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 3]
Rhode IslandRhode Island0 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4269049 · Home #81339 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4269028 · Home #81339 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic3 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268994 · Home #50565 · Away #81339 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

New Mexico United
#12#22#30#40#56#60#70
Rhode Island
#11#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K