F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNorway vs New Zealand

Norway vs New Zealand

Xem thông tin Norway vs New Zealand tại International Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 14/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International FriendlyInternational Friendly
23:00 ngày 14/10/2025
Norway

Norway

1 - 1
New Zealand

New Zealand

Giải đấuInternational Friendly
Ngày thi đấu14/10/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4441940
Thống kê

Thống kê trận đấu

NorwayChỉ sốNew Zealand
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
6Chỉ số 23
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
17Chỉ số 223
63Chỉ số 2434
129Chỉ số 2361
Lineup

Đội hình trận đấu

Norway

Sơ đồ 4-3-3
12214522618191110

Đội hình xuất phát

Ø.Nyland
Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Pedersen
M.Pedersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Hanche-Olsen
A.Hanche-Olsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Helland
E.Helland#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe
D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Bobb
O.Bobb#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Berg
P.Berg#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
T.Aasgaard
T.Aasgaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dønnum
A.Dønnum#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Larsen
J.Larsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Schjelderup
A.Schjelderup#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Schjelderup
A.Schjelderup#13
A.Schjelderup
A.Schjelderup#3
A.Schjelderup
A.Schjelderup#23
A.Schjelderup
A.Schjelderup#8
A.Schjelderup
A.Schjelderup#12
A.Schjelderup
A.Schjelderup#7
A.Schjelderup
A.Schjelderup#17
A.Schjelderup
A.Schjelderup#20
A.Schjelderup
A.Schjelderup#16
A.Schjelderup
A.Schjelderup#15

New Zealand

Sơ đồ 4-2-3-1
1221453238710199

Đội hình xuất phát

A.Paulsen
A.Paulsen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Payne
T.Payne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Surman
F.Surman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Boxall
M.Boxall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.DeVries
F.DeVries#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Thomas
R.Thomas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Stamenić
M.Stamenić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Garbett
M.Garbett#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Singh
H.Singh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Old
B.Old#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Wood
C.Wood#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Wood
C.Wood#1
C.Wood
C.Wood#18
C.Wood
C.Wood#22
C.Wood
C.Wood#21
C.Wood
C.Wood#15
C.Wood
C.Wood#24
C.Wood
C.Wood#16
C.Wood
C.Wood#20
C.Wood
C.Wood#13
C.Wood
C.Wood#17
C.Wood
C.Wood#4
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Norway

Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Zealand

PolandPoland1 - 0New ZealandNew Zealand
Match #4440263 · Home #10823 · Away #14400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
New ZealandNew Zealand1 - 3AustraliaAustralia
Match #4409112 · Home #14400 · Away #13832 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AustraliaAustralia1 - 0New ZealandNew Zealand
Match #4409111 · Home #13832 · Away #14400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
New ZealandNew Zealand1 - 2UkraineUkraine
Match #4338150 · Home #14400 · Away #12938 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
New ZealandNew Zealand1 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4337493 · Home #14400 · Away #11141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
New CaledoniaNew Caledonia0 - 3New ZealandNew Zealand
Match #4308198 · Home #19906 · Away #14400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
New ZealandNew Zealand7 - 0FijiFiji
Match #4304679 · Home #14400 · Away #14580 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
SamoaSamoa0 - 8New ZealandNew Zealand
Match #4226302 · Home #24515 · Away #14400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 3, 0, 0, 17, 0, 0]
New ZealandNew Zealand8 - 1VanuatuVanuatu
Match #4226300 · Home #14400 · Away #21956 · Status #8 · H [8, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
New ZealandNew Zealand4 - 0MalaysiaMalaysia
Match #4229108 · Home #14400 · Away #12257 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Norway
#11#20#30#41#56#60#70
New Zealand
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K