F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOdense BK vs Kolding FC

Odense BK vs Kolding FC

Xem thông tin Odense BK vs Kolding FC tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 20:00 ngày 29/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 29/06/2026
Odense BK

Odense BK

2 - 1
Kolding FC

Kolding FC

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu29/06/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4561755
Thống kê

Thống kê trận đấu

Odense BKChỉ sốKolding FC
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 30
44Chỉ số 2442
8Chỉ số 215
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Odense BK

42401145432917482861

Đội hình xuất phát

N.Lassen
N.Lassen#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Manata#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jona·Niemiec
Jona·Niemiec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Therkildsen
P.Therkildsen#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Juul-Sandberg
N.Juul-Sandberg#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Gomez
J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ganaus
N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam amrani#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Andersen
M.Andersen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bonde
J.Bonde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen
M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Hansen
M.Hansen#27
M.Hansen#47
M.Hansen
M.Hansen#8
M.Hansen
M.Hansen#21
M.Hansen#44
M.Hansen
M.Hansen#15
M.Hansen#41
M.Hansen
M.Hansen#16
M.Hansen#46
M.Hansen
M.Hansen#3
M.Hansen#49
M.Hansen
M.Hansen#18
M.Hansen
M.Hansen#13

Kolding FC

23170301944701128

Đội hình xuất phát

N.Morberg
N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yateke
S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Steffensen#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Norager
A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Laugesen#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hollsberg
H.Hollsberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hansen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Fevre#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Arshad
A.Arshad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Danko
A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odense BK

Odense BKOdense BK0 - 1VejleVejle
Match #4510765 · Home #10074 · Away #15321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 2Odense BKOdense BK
Match #4510760 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 3SilkeborgSilkeborg
Match #4510757 · Home #10074 · Away #10089 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FredericiaFredericia0 - 2Odense BKOdense BK
Match #4510754 · Home #10670 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4510751 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 1Randers FCRanders FC
Match #4510748 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg3 - 1Odense BKOdense BK
Match #4510745 · Home #10089 · Away #10074 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 0FredericiaFredericia
Match #4510744 · Home #10074 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
VejleVejle1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4510739 · Home #15321 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510737 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kolding FC

AC HorsensAC Horsens1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4523323 · Home #11214 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kolding FCKolding FC3 - 0Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4523319 · Home #11046 · Away #29381 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4523317 · Home #11046 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
EsbjergEsbjerg3 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4523312 · Home #10073 · Away #11046 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 1Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4523310 · Home #11046 · Away #11044 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold2 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4523308 · Home #29381 · Away #11046 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF2 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4523304 · Home #11044 · Away #11046 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Kolding FCKolding FC0 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #4523301 · Home #11046 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK3 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4523299 · Home #11743 · Away #11046 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 1EsbjergEsbjerg
Match #4523055 · Home #11046 · Away #10073 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Odense BK
#12#21#30#41#56#60#70
Kolding FC
#11#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K