F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOrdabasy vs Torpedo Kutaisi

Ordabasy vs Torpedo Kutaisi

Xem thông tin Ordabasy vs Torpedo Kutaisi tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 17/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 17/07/2025
Ordabasy

Ordabasy

1 - 1
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu17/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4345252
Thống kê

Thống kê trận đấu

OrdabasyChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
1Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
104Chỉ số 2415
9Chỉ số 221
70Chỉ số 2530
104Chỉ số 2369
Lineup

Đội hình trận đấu

Ordabasy

Sơ đồ 4-3-3
34226251316853097

Đội hình xuất phát

D.Celeadnic
D.Celeadnic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Astanov
S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
U.Zhaksybaev
U.Zhaksybaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Maliy
S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Tursynbay
S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Căpățână
M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Vakulko
Y.Vakulko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N. Antić
N. Antić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Naumets
V.Naumets#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Everton·Macedo Moraes
Everton·Macedo Moraes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Imnadze
L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Imnadze#47
L.Imnadze
L.Imnadze#14
L.Imnadze
L.Imnadze#23
L.Imnadze#29
L.Imnadze
L.Imnadze#1
L.Imnadze#17
L.Imnadze
L.Imnadze#10
L.Imnadze
L.Imnadze#27

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-4-2
124235207818149

Đội hình xuất phát

O.Goshadze
O.Goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Warley
Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kvirkvelia
S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Simic
M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nadaraia
T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Ghudushauri
P.Ghudushauri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Mamuchashvili
V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Itrak
M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Bidzinashvili
I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Pires
F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Johnsen
B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#22
B.Johnsen#6
B.Johnsen
B.Johnsen#31
B.Johnsen
B.Johnsen#10
B.Johnsen#25
B.Johnsen
B.Johnsen#33
B.Johnsen
B.Johnsen#3
B.Johnsen
B.Johnsen#16
B.Johnsen
B.Johnsen#26
B.Johnsen#11
B.Johnsen
B.Johnsen#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ordabasy

OrdabasyOrdabasy1 - 0FC AstanaFC Astana
Match #4295011 · Home #19098 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 3OrdabasyOrdabasy
Match #4345271 · Home #14632 · Away #19098 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk0 - 0OrdabasyOrdabasy
Match #4294999 · Home #20105 · Away #19098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 3, 0, 0]
OrdabasyOrdabasy0 - 1FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4294996 · Home #19098 · Away #12234 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 2, 6, 5, 0, 0]
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk0 - 0OrdabasyOrdabasy
Match #4334620 · Home #20105 · Away #19098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes0 - 1OrdabasyOrdabasy
Match #4294988 · Home #20106 · Away #19098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
OrdabasyOrdabasy1 - 1FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey
Match #4294980 · Home #19098 · Away #74377 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Zhenis AstanaZhenis Astana2 - 2OrdabasyOrdabasy
Match #4294973 · Home #69862 · Away #19098 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
OrdabasyOrdabasy0 - 1Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan
Match #4294967 · Home #19098 · Away #74380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
OrdabasyOrdabasy1 - 0FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4329093 · Home #19098 · Away #12234 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 3OrdabasyOrdabasy
Match #4345271 · Home #14632 · Away #19098 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4348097 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 3]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4345979 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 3]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4304007 · Home #14632 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303998 · Home #10312 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303997 · Home #14632 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303992 · Home #30966 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4303987 · Home #14632 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303979 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303978 · Home #44256 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ordabasy
#11#20#30#42#58#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#21#31#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K