F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPhoenix Rising FC vs Detroit City

Phoenix Rising FC vs Detroit City

Xem thông tin Phoenix Rising FC vs Detroit City tại USL Championship, bắt đầu lúc 09:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
09:00 ngày 13/04/2025
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

2 - 3
Detroit City

Detroit City

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4268531
Thống kê

Thống kê trận đấu

Phoenix Rising FCChỉ sốDetroit City
3Chỉ số 28
6Chỉ số 2211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
103Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2484
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Phoenix Rising FC

Sơ đồ 4-3-3
1324341486109917

Đội hình xuất phát

t.henry
t.henry#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Smith
C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Boye
P.Boye#4 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Cuello
E.Cuello#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Okello
N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Sainte
C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Avayevu
H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Sacko
I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Cabral
R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Margaritha
J.Margaritha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Margaritha
J.Margaritha#17
J.Margaritha#44
J.Margaritha
J.Margaritha#3
J.Margaritha#38
J.Margaritha
J.Margaritha#22
J.Margaritha
J.Margaritha#29
J.Margaritha
J.Margaritha#1
J.Margaritha
J.Margaritha#19
J.Margaritha
J.Margaritha#77

Detroit City

Sơ đồ 3-4-2-1
211253023963109911

Đội hình xuất phát

carlos herrera
carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bryant
M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Carroll
S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Devon Amoo-Mensah
Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Williams
R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Williams
R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Chapman
J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Villanueva
A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Cedeno
J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Adebayo
J.Adebayo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
C.Rutz
C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Rutz
C.Rutz#7
C.Rutz
C.Rutz#4
C.Rutz
C.Rutz#33
C.Rutz
C.Rutz#24
C.Rutz
C.Rutz#9
C.Rutz#45
C.Rutz
C.Rutz#91
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC

San AntonioSan Antonio1 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268507 · Home #34336 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC3 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268470 · Home #69376 · Away #21431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 5, 1, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 2Rhode IslandRhode Island
Match #4268444 · Home #21431 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC4 - 4Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268415 · Home #50075 · Away #21431 · Status #8 · H [4, 2, 2, 7, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4268401 · Home #21431 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4236295 · Home #38494 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4055124 · Home #26242 · Away #21431 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1Memphis 901Memphis 901
Match #4055119 · Home #21431 · Away #50564 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4055107 · Home #54008 · Away #21431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4055096 · Home #38494 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 7, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Detroit City

Detroit CityDetroit City0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268485 · Home #26910 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4268464 · Home #26242 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Detroit CityDetroit City2 - 2Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4268429 · Home #26910 · Away #49962 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4268413 · Home #25863 · Away #26910 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4268395 · Home #17128 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 1, 7, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 1LexingtonLexington
Match #4284702 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4236303 · Home #26910 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 3, 1, 1] · A [1, 1, 0, 3, 5, 1, 3]
San AntonioSan Antonio1 - 4Detroit CityDetroit City
Match #4055131 · Home #34336 · Away #26910 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Detroit CityDetroit City3 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055111 · Home #26910 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4055101 · Home #26910 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Phoenix Rising FC
#12#21#30#42#53#60#70
Detroit City
#13#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K