F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng

Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng

Xem thông tin Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 18:35 ngày 23/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
18:35 ngày 23/07/2025
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

1 - 2
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu23/07/2025
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4344297
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qingdao HainiuChỉ sốChengdu Rongcheng
1Chỉ số 41
112Chỉ số 23127
68Chỉ số 2490
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 214
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2211
1Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Qingdao Hainiu

Sơ đồ 5-4-1
22342614323173171160

Đội hình xuất phát

R.Han
R.Han#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Jin
Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
N.Radmanovac
N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Z.Sun
Z.Sun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Liu
J.Liu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Song
L.Song#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Mijiti
M.Mijiti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Luo
S.Luo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Sarić
E.Sarić#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
W.Silva
W.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.LamkelZe
D.LamkelZe#60 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe
D.LamkelZe#27
D.LamkelZe
D.LamkelZe#13
D.LamkelZe
D.LamkelZe#8
D.LamkelZe
D.LamkelZe#5
D.LamkelZe
D.LamkelZe#30
D.LamkelZe
D.LamkelZe#33
D.LamkelZe
D.LamkelZe#28
D.LamkelZe
D.LamkelZe#12
D.LamkelZe
D.LamkelZe#2
D.LamkelZe
D.LamkelZe#1
D.LamkelZe
D.LamkelZe#25
D.LamkelZe
D.LamkelZe#38

Chengdu Rongcheng

Sơ đồ 3-4-3
325262817815114758

Đội hình xuất phát

D.Liu
D.Liu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Letschert
T.Letschert#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Yuan
M.Yuan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Yang
S.Yang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Wang
D.Wang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Chow
T.Chow#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
D.Yan
D.Yan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Gurfinkel
Y.Gurfinkel#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Delgado
P.Delgado#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Wei
S.Wei#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Liao
R.Liao#58 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Liao
R.Liao#49
R.Liao
R.Liao#19
R.Liao
R.Liao#3
R.Liao
R.Liao#18
R.Liao
R.Liao#39
R.Liao
R.Liao#10
R.Liao
R.Liao#16
R.Liao
R.Liao#25
R.Liao
R.Liao#9
R.Liao
R.Liao#22
R.Liao
R.Liao#14
R.Liao
R.Liao#48
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
33009
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
32016
3
Chongqing HandaChongqing Handa
31023
4
Guangxi BushanGuangxi Bushan
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
22006
2
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
21013
3
Wuhu BaishengWuhu Baisheng
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32016
2
Qingdao May WindQingdao May Wind
31114
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
31114
4
Guangxi UnionGuangxi Union
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Ningbo FiorenNingbo Fioren
32016
3
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
31023
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114
3
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan
31114
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu

Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279505 · Home #45373 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279479 · Home #53336 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 3Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4279460 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu2 - 1Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4335542 · Home #10139 · Away #70423 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279449 · Home #50542 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren0 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4322009 · Home #34291 · Away #10139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 4]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279441 · Home #10139 · Away #10009 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port3 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279525 · Home #19717 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 0Changchun YataiChangchun Yatai
Match #4279404 · Home #10139 · Away #10700 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan1 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279392 · Home #10138 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng

Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279498 · Home #10218 · Away #48130 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279483 · Home #50542 · Away #48130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5 - 0Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4279471 · Home #48130 · Away #45373 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan1 - 3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4335543 · Home #10138 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Henan FCHenan FC3 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279457 · Home #10766 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4322805 · Home #48126 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4279442 · Home #48130 · Away #53336 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Meizhou HakkaMeizhou Hakka0 - 4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279418 · Home #23094 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 4, 6, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4279405 · Home #48130 · Away #10767 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279397 · Home #48130 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qingdao Hainiu
#11#20#31#41#53#60#70
Chengdu Rongcheng
#12#20#31#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K