F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQingdao West Coast vs Qingdao Hainiu

Qingdao West Coast vs Qingdao Hainiu

Xem thông tin Qingdao West Coast vs Qingdao Hainiu tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 02/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
17:00 ngày 02/08/2026
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

2 - 0
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu02/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4498928
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qingdao West CoastChỉ sốQingdao Hainiu
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
2Chỉ số 226
50Chỉ số 2436
73Chỉ số 2399
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Qingdao West Coast

Sơ đồ 4-4-2
1619515223528825911

Đội hình xuất phát

H.Li
H.Li#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Dong
Y.Dong#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Memisevic
S.Memisevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Wang
P.Wang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Wang
G.Wang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Nan
S.Nan#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Zhang
C.Zhang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Zhang
X.Zhang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X.Peng
X.Peng#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Aziz
Aziz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Davidson
Davidson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Davidson
Davidson#4
Davidson
Davidson#37
Davidson
Davidson#36
Davidson
Davidson#32
Davidson
Davidson#31
Davidson
Davidson#29
Davidson
Davidson#27
Davidson
Davidson#26
Davidson
Davidson#21
Davidson
Davidson#20
Davidson
Davidson#10
Davidson
Davidson#6

Qingdao Hainiu

Sơ đồ 4-4-2
2837423297318341910

Đội hình xuất phát

P.Mu
P.Mu#28 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Z.Wei
Z.Wei#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Jin
Y.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Song
L.Song#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Li
S.Li#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Yeboah
Y.Yeboah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Luo
S.Luo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Lin
C.Lin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Jin
Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Song
W.Song#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Strandberg
C.Strandberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Strandberg
C.Strandberg#17
C.Strandberg
C.Strandberg#16
C.Strandberg
C.Strandberg#53
C.Strandberg
C.Strandberg#22
C.Strandberg
C.Strandberg#24
C.Strandberg
C.Strandberg#33
C.Strandberg
C.Strandberg#39
C.Strandberg
C.Strandberg#47
C.Strandberg
C.Strandberg#14
C.Strandberg
C.Strandberg#9
C.Strandberg
C.Strandberg#3
C.Strandberg
C.Strandberg#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498754 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279479 · Home #53336 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu2 - 2Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4279277 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4082841 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4082174 · Home #53336 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #3839962 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 5Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #3833936 · Home #53336 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 2Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #3625002 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast0 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #3624972 · Home #53336 · Away #10139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu2 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #3470492 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao West Coast

Liaoning TierenLiaoning Tieren0 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498873 · Home #34291 · Away #53336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 10, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4562228 · Home #70439 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4498907 · Home #53336 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City3 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498924 · Home #45373 · Away #53336 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 1Shanghai PortShanghai Port
Match #4498897 · Home #53336 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast3 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498864 · Home #53336 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai1 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4541964 · Home #70460 · Away #53336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 4] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 5]
Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498774 · Home #53336 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Yunnan YukunYunnan Yukun2 - 3Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498941 · Home #70422 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498956 · Home #53336 · Away #10009 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 2Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498872 · Home #10139 · Away #10218 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4562227 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Henan FCHenan FC5 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498896 · Home #10766 · Away #10139 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498912 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4498890 · Home #10139 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu4 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4498860 · Home #10139 · Away #70422 · Status #8 · H [4, 4, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo2 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4541966 · Home #60822 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 3] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 5]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498780 · Home #45373 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498942 · Home #10139 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498962 · Home #34291 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qingdao West Coast
#12#21#30#41#53#60#70
Qingdao Hainiu
#10#20#31#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K