F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu

Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu

Xem thông tin Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 18:35 ngày 21/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
18:35 ngày 21/07/2026
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 - 1
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu21/07/2026
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4562227
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai ShenhuaChỉ sốQingdao Hainiu
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
97Chỉ số 2473
11Chỉ số 216
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
222Chỉ số 23195
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai Shenhua

Sơ đồ 4-2-3-1
1136271633151791019

Đội hình xuất phát

Q.Xue
Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Manafá
W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Li
S.Li#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Chan
S.Chan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Yang
Z.Yang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Wang
H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Wu
X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Gao
T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Ratão
R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Teixeira
J.Teixeira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Asue
L.Asue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Asue
L.Asue#50
L.Asue
L.Asue#30
L.Asue
L.Asue#26
L.Asue
L.Asue#21
L.Asue
L.Asue#5
L.Asue
L.Asue#2
L.Asue
L.Asue#24
L.Asue
L.Asue#25
L.Asue
L.Asue#36
L.Asue
L.Asue#45

Qingdao Hainiu

Sơ đồ 4-2-3-1
4316323171424722479

Đội hình xuất phát

M.Jappar
M.Jappar#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Li
H.Li#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Liu
J.Liu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Song
L.Song#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Wang
Q.Wang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sun
Z.Sun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Ngan
C.Ngan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Yeboah
Y.Yeboah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Yang
C.Yang#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Zheng
C.Zheng#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
X.Liu
X.Liu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

X.Liu
X.Liu#1
X.Liu
X.Liu#52
X.Liu
X.Liu#21
X.Liu
X.Liu#29
X.Liu
X.Liu#26
X.Liu
X.Liu#6
X.Liu
X.Liu#4
X.Liu
X.Liu#34
X.Liu
X.Liu#37
X.Liu
X.Liu#39
X.Liu
X.Liu#27
X.Liu
X.Liu#53
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
11003
2
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
10101
3
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
10101
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong QiutanShandong Qiutan
11003
2
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
10101
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
10101
4
Zhoushan JiayuZhoushan Jiayu
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
11003
2
Qingdao FuliQingdao Fuli
11003
3
Nantong Home Textile CityNantong Home Textile City
10010
4
Guizhou FeiyingGuizhou Feiying
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
11003
2
Guangzhou RockgoalGuangzhou Rockgoal
00000
3
Tianjin DihuaTianjin Dihua
00000
4
Dongxing GreeneryDongxing Greenery
10010

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
11003
2
Chongqing HandaChongqing Handa
00000
3
Shenzhen KeysidaShenzhen Keysida
00000
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
00000
2
Shanxi SanjinShanxi Sanjin
00000
3
Changle JingangtuiChangle Jingangtui
00000
4
Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498799 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279464 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279352 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4081432 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4081472 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4005207 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #3908242 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #3908050 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #1996501 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 3Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #655404 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua

Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498908 · Home #10223 · Away #10218 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498893 · Home #10223 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dalian YingboDalian Yingbo1 - 4Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498869 · Home #70469 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu0 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4541970 · Home #60821 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498774 · Home #53336 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 2Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4498945 · Home #10223 · Away #45373 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 2Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4498963 · Home #10223 · Away #50542 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Yunnan YukunYunnan Yukun1 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498967 · Home #70422 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498814 · Home #10223 · Away #70439 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan4 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498839 · Home #10138 · Away #10223 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu

Henan FCHenan FC5 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498896 · Home #10766 · Away #10139 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498912 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4498890 · Home #10139 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu4 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4498860 · Home #10139 · Away #70422 · Status #8 · H [4, 4, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo2 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4541966 · Home #60822 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 3] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 5]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498780 · Home #45373 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498942 · Home #10139 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498962 · Home #34291 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan4 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498968 · Home #10009 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 1Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4498953 · Home #10139 · Away #70469 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai Shenhua
#14#24#30#40#55#60#70
Qingdao Hainiu
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K