F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRAAL La Louvière vs KAA Gent

RAAL La Louvière vs KAA Gent

Xem thông tin RAAL La Louvière vs KAA Gent tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 31/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
02:45 ngày 31/01/2026
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

1 - 1
KAA Gent

KAA Gent

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu31/01/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4347166
Thống kê

Thống kê trận đấu

RAAL La LouvièreChỉ sốKAA Gent
6Chỉ số 25
39Chỉ số 2433
2Chỉ số 213
0Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

RAAL La Louvière

Sơ đồ 3-4-1-2
21139925191551123227

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Lamego
D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Benavides
D.Benavides#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Lutonda
T.Lutonda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Liongola
J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Afriyie
J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.M.Fall
P.M.Fall#4
P.M.Fall
P.M.Fall#71
P.M.Fall
P.M.Fall#91
P.M.Fall
P.M.Fall#27
P.M.Fall
P.M.Fall#20
P.M.Fall
P.M.Fall#29
P.M.Fall
P.M.Fall#8
P.M.Fall
P.M.Fall#3
P.M.Fall
P.M.Fall#1

KAA Gent

Sơ đồ 4-2-3-1
3357344201522243787

Đội hình xuất phát

D.Roef
D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Volckaert
M.Volckaert#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Paskotsi
M.Paskotsi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.V.D.Heyden
S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Araújo
T.Araújo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ito
A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Lopes
L.Lopes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Hong
H.Hong#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Kadri
A.Kadri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Skóraś
M.Skóraś#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Kanga
W.Kanga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kanga
W.Kanga#11
W.Kanga
W.Kanga#39
W.Kanga
W.Kanga#30
W.Kanga
W.Kanga#10
W.Kanga
W.Kanga#45
W.Kanga
W.Kanga#28
W.Kanga
W.Kanga#29
W.Kanga
W.Kanga#21
W.Kanga
W.Kanga#27
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347193 · Home #10530 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347181 · Home #10049 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4460713 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347156 · Home #10530 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347150 · Home #10532 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347202 · Home #10242 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347121 · Home #10530 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4450391 · Home #24289 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 3, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi0 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347164 · Home #10300 · Away #10530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4347172 · Home #10530 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KAA Gent

Standard LiegeStandard Liege0 - 4KAA GentKAA Gent
Match #4347167 · Home #10241 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
KAA GentKAA Gent4 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4347154 · Home #10212 · Away #10293 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4460710 · Home #10293 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj0 - 2KAA GentKAA Gent
Match #4474375 · Home #10671 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
KAA GentKAA Gent2 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4347129 · Home #10212 · Away #10532 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 1KAA GentKAA Gent
Match #4347135 · Home #10049 · Away #10212 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KAA GentKAA Gent0 - 2Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347180 · Home #10212 · Away #16451 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise1 - 1KAA GentKAA Gent
Match #4347195 · Home #15323 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge1 - 3KAA GentKAA Gent
Match #4450395 · Home #10053 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347142 · Home #10212 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RAAL La Louvière
#11#20#30#40#56#60#70
KAA Gent
#11#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K