F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRakow Czestochowa vs Maccabi Haifa

Rakow Czestochowa vs Maccabi Haifa

Xem thông tin Rakow Czestochowa vs Maccabi Haifa tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 08/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 08/08/2025
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

0 - 1
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu08/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4394071
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rakow CzestochowaChỉ sốMaccabi Haifa
10Chỉ số 221
0Chỉ số 36
62Chỉ số 2420
96Chỉ số 2370
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Rakow Czestochowa

Sơ đồ 3-4-3
1252447886261998

Đội hình xuất phát

K.Trelowski
K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Racovitan
B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Z.Arsenić
Z.Arsenić#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Svarnas
S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Tudor
F.Tudor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Baráth
P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Repka
O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Otieno
E.Otieno#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ameyaw
M.Ameyaw#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Makuch
P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Pienko
T.Pienko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Pienko
T.Pienko#11
T.Pienko
T.Pienko#48
T.Pienko
T.Pienko#23
T.Pienko
T.Pienko#14
T.Pienko
T.Pienko#39
T.Pienko
T.Pienko#2
T.Pienko
T.Pienko#17
T.Pienko
T.Pienko#66
T.Pienko
T.Pienko#28
T.Pienko
T.Pienko#80
T.Pienko
T.Pienko#5

Maccabi Haifa

Sơ đồ 4-1-4-1
89253024275719221699

Đội hình xuất phát

H.Yermakov
H.Yermakov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Bataille
J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Seck
A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Lisav Naif Eissat
Lisav Naif Eissat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Cornud
P.Cornud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Naor
G.Naor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
X.Severina
X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Azoulay
E.Azoulay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Stewart
T.Stewart#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Saief
K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#40
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#17
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#26
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#4
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#18
Đ.Jovanović#36
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#15
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#8
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#28
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#3
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#42
Đ.Jovanović#31
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa

Radomiak RadomRadomiak Radom3 - 1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4340451 · Home #14340 · Away #25453 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina1 - 3Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4345254 · Home #12469 · Away #25453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1 - 2Wisla PlockWisla Plock
Match #4340446 · Home #25453 · Away #11345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4345207 · Home #25453 · Away #12469 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa0 - 0Lechia Tomaszow MazowieckiLechia Tomaszow Mazowiecki
Match #4384347 · Home #25453 · Away #17232 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice0 - 1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4340429 · Home #11346 · Away #25453 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4371722 · Home #10293 · Away #25453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge1 - 1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4370900 · Home #10049 · Away #25453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2 - 0KVSK LommelKVSK Lommel
Match #4369320 · Home #25453 · Away #15683 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2 - 1Patro EisdenPatro Eisden
Match #4369418 · Home #25453 · Away #21871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Haifa

Maccabi HaifaMaccabi Haifa3 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4380978 · Home #10228 · Away #11950 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino1 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4380957 · Home #11950 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4352706 · Home #10228 · Away #11680 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4370729 · Home #21504 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 3Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4359008 · Home #10228 · Away #11922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Budapest Honved FCBudapest Honved FC0 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4357898 · Home #11185 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 3Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304190 · Home #11679 · Away #10228 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4304187 · Home #10228 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304183 · Home #10678 · Away #10228 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 5Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4304180 · Home #10228 · Away #11040 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rakow Czestochowa
#10#20#30#40#58#60#70
Maccabi Haifa
#11#20#30#46#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K