F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRC Celta vs PAOK Saloniki

RC Celta vs PAOK Saloniki

Xem thông tin RC Celta vs PAOK Saloniki tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 27/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 27/02/2026
RC Celta

RC Celta

1 - 0
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu27/02/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4487148
Thống kê

Thống kê trận đấu

RC CeltaChỉ sốPAOK Saloniki
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 22
56Chỉ số 2428
109Chỉ số 2386
7Chỉ số 222
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

RC Celta

Sơ đồ 3-4-2-1
133222017156510197

Đội hình xuất phát

I.Radu
I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
JaviRodríguez
JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Starfelt
C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Alonso
M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Rueda
J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Vecino
M.Vecino#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Moriba
I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Carreira
S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Aspas
I.Aspas#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
W.Swedberg
W.Swedberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
B.Iglesias
B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Iglesias
B.Iglesias#4
B.Iglesias
B.Iglesias#23
B.Iglesias
B.Iglesias#24
B.Iglesias
B.Iglesias#39
B.Iglesias
B.Iglesias#12
B.Iglesias
B.Iglesias#9
B.Iglesias
B.Iglesias#30
B.Iglesias
B.Iglesias#3
B.Iglesias
B.Iglesias#14
B.Iglesias
B.Iglesias#21
B.Iglesias
B.Iglesias#16
B.Iglesias
B.Iglesias#1

PAOK Saloniki

Sơ đồ 4-2-3-1
9931652127203522527

Đội hình xuất phát

A.Tsiftsis
A.Tsiftsis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kenny
J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Kędziora
T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Michailidis
G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Baba
R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ozdoev
M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C·Zafeiris
C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Sánchez
J.Sánchez#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Bianco
A.Bianco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Chatsidis
D.Chatsidis#52 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#37
G.Giakoumakis#81
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#39
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#2
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#19
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#41
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#32
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#25
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Celta

RC CeltaRC Celta2 - 0RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4358930 · Home #10371 · Away #10326 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki1 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4487139 · Home #11054 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona2 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4358922 · Home #10220 · Away #10371 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 2CA OsasunaCA Osasuna
Match #4358894 · Home #10371 · Away #10749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
GetafeGetafe0 - 0RC CeltaRC Celta
Match #4358885 · Home #10042 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4415781 · Home #10820 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Real SociedadReal Sociedad3 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4358867 · Home #10222 · Away #10371 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415800 · Home #10371 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
RC CeltaRC Celta3 - 0Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358846 · Home #10371 · Away #11845 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Sevilla FCSevilla FC0 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4358839 · Home #10425 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của PAOK Saloniki

AEL LarisaAEL Larisa1 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374805 · Home #21598 · Away #11054 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki1 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4487139 · Home #11054 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki0 - 0AEK AthensAEK Athens
Match #4374802 · Home #11054 · Away #10828 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4477954 · Home #11054 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki0 - 0PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374787 · Home #10825 · Away #11054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos0 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4477953 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 1PanserraikosPanserraikos
Match #4374781 · Home #11054 · Away #17249 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
LyonLyon4 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415710 · Home #11372 · Away #11054 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 0Real BetisReal Betis
Match #4415793 · Home #11054 · Away #10029 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 0OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4374752 · Home #11054 · Away #10197 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RC Celta
#11#20#30#41#56#60#70
PAOK Saloniki
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K