F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRC Strasbourg Alsace vs Brondby IF

RC Strasbourg Alsace vs Brondby IF

Xem thông tin RC Strasbourg Alsace vs Brondby IF tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 22/08/2025
RC Strasbourg Alsace

RC Strasbourg Alsace

0 - 0
Brondby IF

Brondby IF

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405530
Thống kê

Thống kê trận đấu

RC Strasbourg AlsaceChỉ sốBrondby IF
9Chỉ số 24
62Chỉ số 2430
13Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
67Chỉ số 2533
127Chỉ số 2361
Lineup

Đội hình trận đấu

RC Strasbourg Alsace

Sơ đồ 4-1-2-1-2
3962233218271180109

Đội hình xuất phát

M.Penders
M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Doukoure
I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Omobamidele
A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Sarr
M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Barco
V.Barco#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mwanga
J.Mwanga#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
S.Amo-Ameyaw
S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
S.Nanasi
S.Nanasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
F.Lemaréchal
F.Lemaréchal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
E.Emegha
E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
J.Panichelli
J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Panichelli
J.Panichelli#26
J.Panichelli
J.Panichelli#77
J.Panichelli
J.Panichelli#3
J.Panichelli
J.Panichelli#16
J.Panichelli
J.Panichelli#8
J.Panichelli
J.Panichelli#42
J.Panichelli
J.Panichelli#41
J.Panichelli
J.Panichelli#14
J.Panichelli
J.Panichelli#29
J.Panichelli
J.Panichelli#1
J.Panichelli#60
J.Panichelli
J.Panichelli#35

Brondby IF

Sơ đồ 3-4-3
13154241082735117

Đội hình xuất phát

P.Pentz
P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Klaiber
S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Lauritsen
R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Binks
L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Divković
M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Wass
D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
B.Tahirovic
B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Köhlert
M.Köhlert#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Nartey
N.Nartey#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Bundgaard
F.Bundgaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Vallys
N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Vallys
N.Vallys#19
N.Vallys
N.Vallys#30
N.Vallys
N.Vallys#18
N.Vallys
N.Vallys#6
N.Vallys
N.Vallys#2
N.Vallys#44
N.Vallys
N.Vallys#16
N.Vallys
N.Vallys#42
N.Vallys
N.Vallys#9
N.Vallys
N.Vallys#38
N.Vallys
N.Vallys#13
N.Vallys
N.Vallys#32
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace

MetzMetz0 - 1RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4347346 · Home #10975 · Away #10092 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 050 - 0RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4396578 · Home #10057 · Away #10092 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 3RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4398021 · Home #10171 · Away #10092 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace1 - 2UdineseUdinese
Match #4387278 · Home #10092 · Away #10297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
GalatasarayGalatasaray3 - 1RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4387744 · Home #10643 · Away #10092 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
NancyNancy1 - 2RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4386165 · Home #10644 · Away #10092 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace2 - 3Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4144099 · Home #10092 · Away #10463 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Angers SCOAngers SCO2 - 1RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4144082 · Home #10367 · Away #10092 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace2 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4144080 · Home #10092 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace3 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4144072 · Home #10092 · Away #11137 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

Randers FCRanders FC0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4340564 · Home #10063 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF4 - 0Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4394047 · Home #10065 · Away #15859 · Status #8 · H [4, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 1VejleVejle
Match #4340551 · Home #10065 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik3 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4394068 · Home #15859 · Away #10065 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 2ViborgViborg
Match #4340541 · Home #10065 · Away #10086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4345215 · Home #10065 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland0 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4340527 · Home #10328 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4345274 · Home #13300 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF3 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4340517 · Home #10065 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 0Hertha BerlinHertha Berlin
Match #4375392 · Home #10065 · Away #10047 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RC Strasbourg Alsace
#10#20#30#41#59#60#70
Brondby IF
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K