F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRenofa Yamaguchi vs Kataller Toyama

Renofa Yamaguchi vs Kataller Toyama

Xem thông tin Renofa Yamaguchi vs Kataller Toyama tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 26/10/2025
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

1 - 0
Kataller Toyama

Kataller Toyama

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257117
Thống kê

Thống kê trận đấu

Renofa YamaguchiChỉ sốKataller Toyama
2Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2441
4Chỉ số 225
4Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2363
Lineup

Đội hình trận đấu

Renofa Yamaguchi

Sơ đồ 3-1-4-2
14576172784555209

Đội hình xuất phát

N.Marsman
N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Matsuda
K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Yoshioka
K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Isotani
S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Tanabe
K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Ozawa
R.Ozawa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Noyori
K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Yamamoto
O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Okaniwa
S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kawano
K.Kawano#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
R.Arita
R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Arita
R.Arita#38
R.Arita
R.Arita#21
R.Arita
R.Arita#34
R.Arita
R.Arita#10
R.Arita
R.Arita#15
R.Arita
R.Arita#28
R.Arita
R.Arita#7
R.Arita
R.Arita#40
R.Arita
R.Arita#30

Kataller Toyama

Sơ đồ 3-4-2-1
1134328241628711

Đội hình xuất phát

T.Tagawa
T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fukazawa
S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Kamiyama
K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Y.Kagawa
Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Fuseya
S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Kawai
Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Sueki
H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Yoshida
A.Yoshida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Matsuoka
D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Sasaki
Y.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Ogawa
K.Ogawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Ogawa
K.Ogawa#39
K.Ogawa
K.Ogawa#27
K.Ogawa
K.Ogawa#14
K.Ogawa
K.Ogawa#48
K.Ogawa
K.Ogawa#40
K.Ogawa
K.Ogawa#10
K.Ogawa
K.Ogawa#25
K.Ogawa
K.Ogawa#42
K.Ogawa
K.Ogawa#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi

FC ImabariFC Imabari1 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257121 · Home #30510 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257134 · Home #25333 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257118 · Home #10527 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita1 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256995 · Home #11195 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4257060 · Home #25333 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4423001 · Home #25333 · Away #20674 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256985 · Home #15733 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257005 · Home #28038 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256977 · Home #25333 · Away #10593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 1Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4256998 · Home #25333 · Away #10909 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kataller Toyama

Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 2Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4257124 · Home #26428 · Away #16122 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257114 · Home #24121 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 3Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257113 · Home #26428 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256983 · Home #28038 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata3 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257055 · Home #10527 · Away #26428 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256976 · Home #26428 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256989 · Home #10069 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 2FC ImabariFC Imabari
Match #4257020 · Home #26428 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 3, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257052 · Home #11195 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4257008 · Home #26428 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Renofa Yamaguchi
#11#20#30#42#54#60#70
Kataller Toyama
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K