F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRhode Island vs North Carolina

Rhode Island vs North Carolina

Xem thông tin Rhode Island vs North Carolina tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 15/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 15/06/2025
Rhode Island

Rhode Island

2 - 1
North Carolina

North Carolina

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu15/06/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4268792
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rhode IslandChỉ sốNorth Carolina
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
98Chỉ số 2395
7Chỉ số 22
68Chỉ số 2460
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Rhode Island

Sơ đồ 4-2-3-1
22142463772018211110

Đội hình xuất phát

J.Lee
J.Lee#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.gund hope
r.gund hope#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Yao
K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mabika
A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Sanchez
A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amos thompson shapiro
amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Herivaux
Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
joe brito
joe brito#18 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Fuson
N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dikwa
A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dikwa
A.Dikwa#80
A.Dikwa
A.Dikwa#12
A.Dikwa
A.Dikwa#13
A.Dikwa
A.Dikwa#15
A.Dikwa#8
A.Dikwa
A.Dikwa#2
A.Dikwa
A.Dikwa#5

North Carolina

Sơ đồ 3-4-2-1
1662751417151181326

Đội hình xuất phát

J.McGuire
J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Washington
B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
P.Craig
P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
R.Mentzingen
R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Martin
C.Martin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.maldonado
m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Burner
P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
l.perez
l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
luckhurst#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

luckhurst
luckhurst#20
luckhurst
luckhurst#44
luckhurst
luckhurst#10
luckhurst#24
luckhurst
luckhurst#55
luckhurst
luckhurst#16
luckhurst
luckhurst#9
luckhurst#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rhode Island

Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4268761 · Home #26242 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 1Miami FCMiami FC
Match #4268752 · Home #81339 · Away #17128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds0 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4335038 · Home #23090 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 1Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268712 · Home #81339 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4268682 · Home #28719 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion0 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4268651 · Home #49962 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268641 · Home #81339 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 2New England RevolutionNew England Revolution
Match #4321904 · Home #81339 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4268611 · Home #81339 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Westchester SCWestchester SC1 - 4Rhode IslandRhode Island
Match #4323903 · Home #87594 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của North Carolina

Hartford AthleticHartford Athletic0 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4268726 · Home #50565 · Away #39236 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Richmond KickersRichmond Kickers0 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4335037 · Home #20289 · Away #39236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
North CarolinaNorth Carolina4 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268658 · Home #39236 · Away #54008 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
North CarolinaNorth Carolina1 - 0Orange County SCOrange County SC
Match #4268620 · Home #39236 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
North CarolinaNorth Carolina0 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4321897 · Home #39236 · Away #63659 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 4, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds0 - 2North CarolinaNorth Carolina
Match #4268608 · Home #23090 · Away #39236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
North CarolinaNorth Carolina1 - 2Charlotte IndependenceCharlotte Independence
Match #4322562 · Home #39236 · Away #27675 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4268565 · Home #17128 · Away #39236 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Charlotte IndependenceCharlotte Independence1 - 3North CarolinaNorth Carolina
Match #4315083 · Home #27675 · Away #39236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0North CarolinaNorth Carolina
Match #4268525 · Home #38494 · Away #39236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rhode Island
#12#21#30#42#57#60#70
North Carolina
#11#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K