F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSarajevo vs 1.FC Slovácko

Sarajevo vs 1.FC Slovácko

Xem thông tin Sarajevo vs 1.FC Slovácko tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 22:30 ngày 09/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:30 ngày 09/07/2025
Sarajevo

Sarajevo

2 - 0
1.FC Slovácko

1.FC Slovácko

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu09/07/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4370705
Thống kê

Thống kê trận đấu

SarajevoChỉ số1.FC Slovácko
1Chỉ số 31
1Chỉ số 41
46Chỉ số 2554
79Chỉ số 23103
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
28Chỉ số 2450
4Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Sarajevo

3122510866117716721

Đội hình xuất phát

I.Banić
I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Beganović
A.Beganović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Turda
G.Turda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira renan#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mlinarić
M.Mlinarić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mamas
R.Mamas#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Kyeremeh
F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kupresak
M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Jovic
F.Jovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Guliashvili
G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Jatta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Jatta
M.Jatta#2
M.Jatta
M.Jatta#17
M.Jatta
M.Jatta#9
M.Jatta
M.Jatta#44
M.Jatta
M.Jatta#30
M.Jatta#13
M.Jatta#4
M.Jatta
M.Jatta#23
M.Jatta
M.Jatta#25
M.Jatta
M.Jatta#27
M.Jatta#55

1.FC Slovácko

3114251817192121145

Đội hình xuất phát

J.Borek
J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Barát#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamza
J.Hamza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seungkim#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kosek
D.Kosek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Křišťan
J.Křišťan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krmenčík
M.Krmenčík#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ndefe
G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petržela
M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Stojchevski
A.Stojchevski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vaško
F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#10
F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#15
F.Vaško
F.Vaško#28
F.Vaško
F.Vaško#30
F.Vaško
F.Vaško#20
F.Vaško
F.Vaško#24
F.Vaško
F.Vaško#27
F.Vaško
F.Vaško#23
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sarajevo

HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 19913 - 0SarajevoSarajevo
Match #4359123 · Home #18010 · Away #13033 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Novi PazarNovi Pazar4 - 3SarajevoSarajevo
Match #4347324 · Home #10961 · Away #13033 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
HŠK PosušjeHŠK Posušje1 - 2SarajevoSarajevo
Match #4311322 · Home #16367 · Away #13033 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SarajevoSarajevo1 - 1Radnik BijeljinaRadnik Bijeljina
Match #4311315 · Home #13033 · Away #16222 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Velez MostarFK Velez Mostar2 - 2SarajevoSarajevo
Match #4311313 · Home #15752 · Away #13033 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 2, 8, 0, 0, 0]
NK Siroki BrijegNK Siroki Brijeg1 - 1SarajevoSarajevo
Match #4329040 · Home #13184 · Away #13033 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SarajevoSarajevo0 - 1NK Siroki BrijegNK Siroki Brijeg
Match #4329038 · Home #13033 · Away #13184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
SarajevoSarajevo4 - 0NK Siroki BrijegNK Siroki Brijeg
Match #4311303 · Home #13033 · Away #13184 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Sloga DobojFK Sloga Doboj0 - 4SarajevoSarajevo
Match #4311299 · Home #18606 · Away #13033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
SarajevoSarajevo2 - 1FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4311291 · Home #13033 · Away #14717 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 11.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4359009 · Home #10265 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 41.SK Prostějov1.SK Prostějov
Match #4346147 · Home #11347 · Away #20985 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 1FC Baník Ostrava BFC Baník Ostrava B
Match #4345376 · Home #11347 · Away #22521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 21.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4323123 · Home #10320 · Away #11347 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 2FK Dukla PrahaFK Dukla Praha
Match #4323122 · Home #11347 · Away #21525 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FK TepliceFK Teplice1 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4323118 · Home #11910 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko0 - 0Dynamo Ceske BudejoviceDynamo Ceske Budejovice
Match #4323115 · Home #11347 · Away #10355 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 0FK PardubiceFK Pardubice
Match #4323024 · Home #11347 · Away #14145 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4144760 · Home #10874 · Away #11347 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko2 - 2SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4144752 · Home #11347 · Away #11348 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sarajevo
#12#21#31#41#56#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#31#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K