F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Sagamihara vs Shimizu S-Pulse

SC Sagamihara vs Shimizu S-Pulse

Xem thông tin SC Sagamihara vs Shimizu S-Pulse tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 16:00 ngày 26/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
16:00 ngày 26/03/2025
SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 - 3
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu26/03/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4267027
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC SagamiharaChỉ sốShimizu S-Pulse
1Chỉ số 30
85Chỉ số 23120
1Chỉ số 27
2Chỉ số 229
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2468
4Chỉ số 218
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-1-4-2
3154283627186825229

Đội hình xuất phát

K.Inose
K.Inose#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Watahiki
K.Watahiki#54 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Ogasawara
K.Ogasawara#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Nakashio
D.Nakashio#36 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Nishiyama
T.Nishiyama#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Miki
K.Miki#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Tokunaga
Y.Tokunaga#6 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Osako
R.Osako#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Tanaka
R.Tanaka#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Fukui
K.Fukui#22 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Furtado
R.Furtado#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Furtado
R.Furtado#99
R.Furtado
R.Furtado#2
R.Furtado
R.Furtado#15
R.Furtado
R.Furtado#1
R.Furtado
R.Furtado#19
R.Furtado
R.Furtado#80
R.Furtado
R.Furtado#16
R.Furtado
R.Furtado#17
R.Furtado
R.Furtado#5

Shimizu S-Pulse

Sơ đồ 3-4-2-1
16706641286174911829

Đội hình xuất phát

T.Umeda
T.Umeda#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Takagi
S.Takagi#70 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Sumiyoshi
J.Sumiyoshi#66 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Haneda
K.Haneda#41 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Yoshida
Y.Yoshida#28 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Miyamoto
K.Miyamoto#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Yumiba
M.Yumiba#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Kotake
S.Kotake#49 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Nakahara
H.Nakahara#11 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Kozuka
K.Kozuka#8 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Ahmedov
A.Ahmedov#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ahmedov
A.Ahmedov#71
A.Ahmedov
A.Ahmedov#22
A.Ahmedov
A.Ahmedov#23
A.Ahmedov
A.Ahmedov#5
A.Ahmedov
A.Ahmedov#19
A.Ahmedov
A.Ahmedov#21
A.Ahmedov#42
A.Ahmedov#44
A.Ahmedov#45
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257238 · Home #10594 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257239 · Home #29963 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257207 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257201 · Home #29963 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257169 · Home #29963 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257172 · Home #51519 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4068468 · Home #29963 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068503 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 2Nara ClubNara Club
Match #4068530 · Home #29963 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4068510 · Home #29963 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse

Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 2Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256477 · Home #10337 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256467 · Home #10071 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256435 · Home #21978 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4256492 · Home #10337 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse2 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256423 · Home #10337 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy0 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256424 · Home #10327 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 0Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4068103 · Home #10337 · Away #23959 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4068088 · Home #10337 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4068111 · Home #18528 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 2Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4068151 · Home #10337 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Sagamihara
#11#20#30#41#51#60#70
Shimizu S-Pulse
#13#21#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K