F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSerbia U19 vs Georgia U19

Serbia U19 vs Georgia U19

Xem thông tin Serbia U19 vs Georgia U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 19:45 ngày 15/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
19:45 ngày 15/11/2025
Serbia U19

Serbia U19

3 - 1
Georgia U19

Georgia U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam19:45
Mã trận đấu4439029
Thống kê

Thống kê trận đấu

Serbia U19Chỉ sốGeorgia U19
7Chỉ số 214
50Chỉ số 2458
4Chỉ số 36
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2366
5Chỉ số 222
47Chỉ số 2553
Lineup

Đội hình trận đấu

Serbia U19

Sơ đồ 4-3-3
12543141087911

Đội hình xuất phát

V.Draškić
V.Draškić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Stojković
S.Stojković#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Simić
Simić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Hadzimujovic
A.Hadzimujovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Adem Avdic
Adem Avdic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vasilije novicic
vasilije novicic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Kostov
V.Kostov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Milosavljević
J.Milosavljević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B. Kostić
B. Kostić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Cvetkovic
M.Cvetkovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
djordje rankovic
djordje rankovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

djordje rankovic#25
djordje rankovic#20
djordje rankovic
djordje rankovic#19
djordje rankovic#21
djordje rankovic#22
djordje rankovic#18
djordje rankovic#6
djordje rankovic#13
djordje rankovic
djordje rankovic#17

Georgia U19

Sơ đồ 3-5-2
1431517136852011

Đội hình xuất phát

G.Kavelashvili
G.Kavelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mate shatirishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
aleksandre amisulashvili
aleksandre amisulashvili#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Dachi gogoli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Shotiko Diakonidze#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
saba nioradze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Sandro Ratiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Lasha Khutsishvili#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
luka kuprava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Gogilashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Chikovani#11 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Chikovani#19
N.Chikovani#7
N.Chikovani#14
N.Chikovani#16
N.Chikovani#9
N.Chikovani#10
N.Chikovani#12
N.Chikovani#2
N.Chikovani#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Serbia U19

Serbia U19Serbia U194 - 0Gibraltar U19Gibraltar U19
Match #4439027 · Home #17352 · Away #14063 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Serbia U19Serbia U191 - 4Russia U19Russia U19
Match #4441928 · Home #17352 · Away #17244 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Serbia U19Serbia U193 - 2Russia U19Russia U19
Match #4440514 · Home #17352 · Away #17244 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Serbia U19Serbia U196 - 5Portugal U19Portugal U19
Match #4423003 · Home #17352 · Away #21292 · Status #8 · H [6, 4, 0, 4, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 4, 8, 0, 0]
Serbia U19Serbia U193 - 1Hungary U19Hungary U19
Match #4420905 · Home #17352 · Away #12318 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Serbia U19Serbia U194 - 0Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4416353 · Home #17352 · Away #14665 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Serbia U19Serbia U191 - 2Norway U19Norway U19
Match #4249635 · Home #17352 · Away #17243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
Serbia U19Serbia U191 - 1Belgium U19Belgium U19
Match #4249633 · Home #17352 · Away #12881 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Israel U19Israel U192 - 3Serbia U19Serbia U19
Match #4249630 · Home #19371 · Away #17352 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Croatia U19Croatia U190 - 3Serbia U19Serbia U19
Match #4226133 · Home #15476 · Away #17352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Georgia U19

Georgia U19Georgia U190 - 2Croatia U19Croatia U19
Match #4439028 · Home #21293 · Away #15476 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Bosnia U19Bosnia U191 - 3Georgia U19Georgia U19
Match #4442282 · Home #17349 · Away #21293 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Bosnia U19Bosnia U192 - 1Georgia U19Georgia U19
Match #4441752 · Home #17349 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Montenegro  U19Montenegro U194 - 2Georgia U19Georgia U19
Match #4399067 · Home #14665 · Away #21293 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Montenegro  U19Montenegro U192 - 1Georgia U19Georgia U19
Match #4397968 · Home #14665 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Georgia U19Georgia U194 - 0Armenia U19Armenia U19
Match #4338134 · Home #21293 · Away #15188 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Moldova U20Moldova U200 - 0Georgia U19Georgia U19
Match #4337843 · Home #13909 · Away #21293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Moldova U19Moldova U192 - 1Georgia U19Georgia U19
Match #4337718 · Home #19002 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Georgia U19Georgia U191 - 3Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4249622 · Home #21293 · Away #14665 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U190 - 2Georgia U19Georgia U19
Match #4249621 · Home #16184 · Away #21293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Serbia U19
#13#20#30#44#51#60#70
Georgia U19
#11#21#30#46#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K