F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủServette vs Young Boys

Servette vs Young Boys

Xem thông tin Servette vs Young Boys tại Switzerland Super League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 02/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Super LeagueSwitzerland Super League
01:30 ngày 02/04/2025
Servette

Servette

0 - 1
Young Boys

Young Boys

Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu02/04/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4282891
Thống kê

Thống kê trận đấu

ServetteChỉ sốYoung Boys
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
126Chỉ số 2382
3Chỉ số 26
61Chỉ số 2436
7Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Servette

Sơ đồ 4-2-3-1
134251865981724

Đội hình xuất phát

J.Mall
J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Tsunemoto
K.Tsunemoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Rouiller
S.Rouiller#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Adams
K.Adams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mazikou
B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Baron
A.Baron#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Ondoa
G.Ondoa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Stevanović
M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Cognat
T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Kutesa
D.Kutesa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#31
Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#19
Alioune·Ndoye#36
Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#44
Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#27
Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#28
Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#21
Alioune·Ndoye
Alioune·Ndoye#29

Young Boys

Sơ đồ 3-4-2-1
331330232487316219

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Camara
M.Camara#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Lauper
S.Lauper#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Z.Athekame
Z.Athekame#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Lakomy
L.Lakomy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Ugrinic
F.Ugrinic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Fassnacht
C.Fassnacht#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Virginius
A.Virginius#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
C.Itten
C.Itten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Itten
C.Itten#26
C.Itten
C.Itten#56
C.Itten
C.Itten#45
C.Itten
C.Itten#39
C.Itten
C.Itten#10
C.Itten
C.Itten#22
C.Itten
C.Itten#14
C.Itten
C.Itten#29
C.Itten
C.Itten#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
33187861
2
ServetteServette
331510855
3
Young BoysYoung Boys
331581053
4
LuzernLuzern
331491051
5
LuganoLugano
331471249
6
Lausanne SportsLausanne Sports
331381247
7
St. GallenSt. Gallen
3312111047
8
FC ZurichFC Zurich
331381247
9
FC SionFC Sion
33991536
10
GrasshopperGrasshopper
337121433
11
YverdonYverdon
33891633
12
WinterthurWinterthur
33861930
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
430170
2
ServetteServette
421162
3
Young BoysYoung Boys
421160
4
LuganoLugano
411253
5
Lausanne SportsLausanne Sports
412152
6
LuzernLuzern
401352
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZurichFC Zurich
520353
2
St. GallenSt. Gallen
512252
3
FC SionFC Sion
522144
4
WinterthurWinterthur
531140
5
GrasshopperGrasshopper
520339
6
YverdonYverdon
513139
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Young BoysYoung Boys2 - 1ServetteServette
Match #4141446 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
ServetteServette3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4141284 · Home #12014 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ServetteServette0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4120652 · Home #12014 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 1ServetteServette
Match #4079218 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 1ServetteServette
Match #3944681 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
ServetteServette0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #3944619 · Home #12014 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 1ServetteServette
Match #3751595 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
ServetteServette2 - 1Young BoysYoung Boys
Match #3751581 · Home #12014 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
ServetteServette0 - 0Young BoysYoung Boys
Match #3751529 · Home #12014 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 0ServetteServette
Match #3751478 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Servette

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

Young BoysYoung Boys1 - 0St. GallenSt. Gallen
Match #4282886 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 0GrasshopperGrasshopper
Match #4307854 · Home #10200 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4282883 · Home #10202 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 0Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282873 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4282871 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
FC ZurichFC Zurich2 - 3Young BoysYoung Boys
Match #4249243 · Home #10142 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 0LuganoLugano
Match #4282866 · Home #10200 · Away #10642 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4282857 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys5 - 1FC SionFC Sion
Match #4282845 · Home #10200 · Away #10723 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 1YverdonYverdon
Match #4141497 · Home #10200 · Away #11923 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Servette
#10#20#30#41#53#60#70
Young Boys
#11#21#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K