F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Boys vs St. Gallen

Young Boys vs St. Gallen

Xem thông tin Young Boys vs St. Gallen tại Switzerland Super League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Super LeagueSwitzerland Super League
00:00 ngày 30/03/2025
Young Boys

Young Boys

1 - 0
St. Gallen

St. Gallen

Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4282886
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young BoysChỉ sốSt. Gallen
53Chỉ số 2436
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
9Chỉ số 22
122Chỉ số 2362
3Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Boys

Sơ đồ 4-2-2-2
33243023345716772129

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Athekame
Z.Athekame#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Lauper
S.Lauper#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Raveloson
R.Raveloson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
F.Ugrinic
F.Ugrinic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
C.Fassnacht
C.Fassnacht#16 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
J.Monteiro
J.Monteiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
A.Virginius
A.Virginius#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Bedia
C.Bedia#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Bedia
C.Bedia#13
C.Bedia
C.Bedia#39
C.Bedia
C.Bedia#26
C.Bedia
C.Bedia#8
C.Bedia
C.Bedia#9
C.Bedia
C.Bedia#10
C.Bedia
C.Bedia#22
C.Bedia
C.Bedia#14

St. Gallen

Sơ đồ 3-5-2
18536281642019339

Đội hình xuất phát

L.Zigi
L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Quintillà
J.Quintillà#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.K.Ambrosius
S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C. Okoroji
C. Okoroji#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Vandermersch
H.Vandermersch#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Görtler
L.Görtler#16 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
J.Stanić
J.Stanić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Vallci
A.Vallci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Daschner
L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Nsamé
J.Nsamé#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Geubbels
W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Geubbels
W.Geubbels#11
W.Geubbels
W.Geubbels#14
W.Geubbels
W.Geubbels#77
W.Geubbels
W.Geubbels#15
W.Geubbels
W.Geubbels#22
W.Geubbels
W.Geubbels#18
W.Geubbels
W.Geubbels#24
W.Geubbels
W.Geubbels#25
W.Geubbels
W.Geubbels#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
33187861
2
ServetteServette
331510855
3
Young BoysYoung Boys
331581053
4
LuzernLuzern
331491051
5
LuganoLugano
331471249
6
Lausanne SportsLausanne Sports
331381247
7
St. GallenSt. Gallen
3312111047
8
FC ZurichFC Zurich
331381247
9
FC SionFC Sion
33991536
10
GrasshopperGrasshopper
337121433
11
YverdonYverdon
33891633
12
WinterthurWinterthur
33861930
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
430170
2
ServetteServette
421162
3
Young BoysYoung Boys
421160
4
LuganoLugano
411253
5
Lausanne SportsLausanne Sports
412152
6
LuzernLuzern
401352
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZurichFC Zurich
520353
2
St. GallenSt. Gallen
512252
3
FC SionFC Sion
522144
4
WinterthurWinterthur
531140
5
GrasshopperGrasshopper
520339
6
YverdonYverdon
513139
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Young BoysYoung Boys3 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #4141422 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen4 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4141257 · Home #10641 · Away #10200 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #4120651 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4079253 · Home #10641 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 0St. GallenSt. Gallen
Match #3944685 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 1Young BoysYoung Boys
Match #3944631 · Home #10641 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen0 - 2Young BoysYoung Boys
Match #3751614 · Home #10641 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Young BoysYoung Boys5 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #3751551 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #3751501 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 1Young BoysYoung Boys
Match #3751488 · Home #10641 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 2, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

Young BoysYoung Boys1 - 0GrasshopperGrasshopper
Match #4307854 · Home #10200 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4282883 · Home #10202 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 0Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282873 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4282871 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
FC ZurichFC Zurich2 - 3Young BoysYoung Boys
Match #4249243 · Home #10142 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 0LuganoLugano
Match #4282866 · Home #10200 · Away #10642 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4282857 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys5 - 1FC SionFC Sion
Match #4282845 · Home #10200 · Away #10723 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 1YverdonYverdon
Match #4141497 · Home #10200 · Away #11923 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4141475 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của St. Gallen

SC Austria LustenauSC Austria Lustenau2 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #4306669 · Home #14509 · Away #10641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen0 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282880 · Home #10641 · Away #17894 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 6, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen3 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4282875 · Home #10641 · Away #10606 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
WinterthurWinterthur4 - 0St. GallenSt. Gallen
Match #4282868 · Home #11778 · Away #10641 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 2FC Basel 1893FC Basel 1893
Match #4282863 · Home #10641 · Away #10202 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
YverdonYverdon1 - 0St. GallenSt. Gallen
Match #4282858 · Home #11923 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC ZurichFC Zurich1 - 2St. GallenSt. Gallen
Match #4282848 · Home #10142 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 1LuganoLugano
Match #4141493 · Home #10641 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
LuzernLuzern2 - 0St. GallenSt. Gallen
Match #4141479 · Home #11995 · Away #10641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen3 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141469 · Home #10641 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Boys
#11#20#30#43#59#60#70
St. Gallen
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K