F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShkendija Tetovo vs College Europa

Shkendija Tetovo vs College Europa

Xem thông tin Shkendija Tetovo vs College Europa tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 17/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 17/07/2026
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

1 - 0
College Europa

College Europa

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu17/07/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4556553
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shkendija TetovoChỉ sốCollege Europa
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
2Chỉ số 31
2Chỉ số 214
78Chỉ số 2431
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 223
146Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-3-3
252155231781029911

Đội hình xuất phát

a.amzai
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
imran fetai
imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Islami
D.Islami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Dimoski
B.Dimoski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Rafa
Rafa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Tamba
F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
F.Ndzengue
F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Kryeziu
A.Kryeziu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Kryeziu
A.Kryeziu#7
A.Kryeziu
A.Kryeziu#21
A.Kryeziu
A.Kryeziu#16
A.Kryeziu
A.Kryeziu#30
A.Kryeziu#18
A.Kryeziu#20
A.Kryeziu
A.Kryeziu#19
A.Kryeziu
A.Kryeziu#77

College Europa

Sơ đồ 4-2-3-1
11841626194473101299

Đội hình xuất phát

C.Lopez
C.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bautista#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Vicente
Vicente#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mouelhi
A.Mouelhi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Mustafa Drammeh Drammeh
Mustafa Drammeh Drammeh#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Juan Pedro Heredia Aguilar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Fernández
B.Fernández#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Ruiz
A.Ruiz#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Quintana
A.Quintana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Landu
C.Landu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Di Piedi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

F.Di Piedi
F.Di Piedi#20
F.Di Piedi#29
F.Di Piedi#9
F.Di Piedi#21
F.Di Piedi#22
F.Di Piedi
F.Di Piedi#11
F.Di Piedi
F.Di Piedi#23
F.Di Piedi
F.Di Piedi#30
F.Di Piedi#15
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

College EuropaCollege Europa0 - 5Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556552 · Home #20949 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 2ZoryaZorya
Match #4565121 · Home #16049 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4562086 · Home #10359 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo0 - 4Hajduk SplitHajduk Split
Match #4559601 · Home #16049 · Away #10872 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556326 · Home #10353 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje3 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4543510 · Home #10346 · Away #16049 · Status #8 · H [3, 2, 0, 7, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
SileksSileks1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4540375 · Home #18260 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1FK Akademija Pandev Brera StrumicaFK Akademija Pandev Brera Strumica
Match #4513461 · Home #16049 · Away #34600 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 1Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga
Match #4513458 · Home #16049 · Away #22203 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Shkendija HaracineShkendija Haracine0 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4519321 · Home #85758 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của College Europa

College EuropaCollege Europa0 - 5Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556552 · Home #20949 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
College EuropaCollege Europa4 - 1Mons Calpe SCMons Calpe SC
Match #4535435 · Home #20949 · Away #37984 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC2 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4532617 · Home #31976 · Away #20949 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 0St Joseph's FCSt Joseph's FC
Match #4541755 · Home #20949 · Away #38882 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lions GibraltarLions Gibraltar0 - 3College EuropaCollege Europa
Match #4527377 · Home #38000 · Away #20949 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
College EuropaCollege Europa3 - 1Lynx FCLynx FC
Match #4517712 · Home #20949 · Away #38001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Manchester 62 FCManchester 62 FC0 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4406831 · Home #37971 · Away #20949 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
College EuropaCollege Europa6 - 0Hound DogsHound Dogs
Match #4406815 · Home #20949 · Away #89548 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 0Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4494001 · Home #20949 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
College 1975 FCCollege 1975 FC0 - 1College EuropaCollege Europa
Match #4406822 · Home #44108 · Away #20949 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shkendija Tetovo
#11#20#30#42#53#60#70
College Europa
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K