F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSibir Novosibirsk vs FC Leningradets

Sibir Novosibirsk vs FC Leningradets

Xem thông tin Sibir Novosibirsk vs FC Leningradets tại RUS D3A, bắt đầu lúc 16:00 ngày 10/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3ARUS D3A
16:00 ngày 10/05/2026
Sibir Novosibirsk

Sibir Novosibirsk

4 - 1
FC Leningradets

FC Leningradets

Giải đấuRUS D3A
Ngày thi đấu10/05/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4504582
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sibir NovosibirskChỉ sốFC Leningradets
3Chỉ số 24
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 32
63Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
16Chỉ số 2418
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Sibir Novosibirsk

35544739402339231

Đội hình xuất phát

M.Kiselev
M.Kiselev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Shmakov
I.Shmakov#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redkovich
D.Redkovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pokotylo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Petrunin
D.Petrunin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nosov
A.Nosov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nikitin
D.Nikitin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Krotov
A.Krotov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kobyalko
A.Kobyalko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Eliseev
A.Eliseev#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Zotov
G.Zotov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Zotov#16
G.Zotov
G.Zotov#13
G.Zotov
G.Zotov#11
G.Zotov
G.Zotov#20
G.Zotov
G.Zotov#21
G.Zotov
G.Zotov#49
G.Zotov#55
G.Zotov#30
G.Zotov#18
G.Zotov
G.Zotov#10
G.Zotov
G.Zotov#19
G.Zotov
G.Zotov#8

FC Leningradets

7579139922720923244

Đội hình xuất phát

I.Budachev
I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandrovich timofey danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dushevskiy
D.Dushevskiy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emeljanov
D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gutsa
A.Gutsa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Shkolik
I.Shkolik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pershin
M.Pershin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nikolaev
S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kulishev
A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kalugin
N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

N.Kalugin
N.Kalugin#55
N.Kalugin
N.Kalugin#88
N.Kalugin
N.Kalugin#19
N.Kalugin
N.Kalugin#17
N.Kalugin
N.Kalugin#1
N.Kalugin
N.Kalugin#77
N.Kalugin
N.Kalugin#4
N.Kalugin
N.Kalugin#69
N.Kalugin
N.Kalugin#81
N.Kalugin
N.Kalugin#10
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sibir Novosibirsk

Torpedo MiassTorpedo Miass1 - 1Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504579 · Home #46076 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk1 - 0Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504573 · Home #16227 · Away #19387 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FK KalugaFK Kaluga1 - 2Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504566 · Home #26985 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk2 - 2Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk
Match #4504564 · Home #16227 · Away #17686 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Veles MoscowVeles Moscow2 - 0Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504560 · Home #34900 · Away #16227 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk1 - 3Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504553 · Home #29456 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 3, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk1 - 0Rodina Moskva IIRodina Moskva II
Match #4504546 · Home #16227 · Away #71480 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 0Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504541 · Home #47010 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk3 - 0Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504538 · Home #16227 · Away #46076 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo5 - 1Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504532 · Home #19387 · Away #16227 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Leningradets

FC LeningradetsFC Leningradets1 - 1FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4504576 · Home #47010 · Away #29456 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Rodina Moskva IIRodina Moskva II3 - 4FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504571 · Home #71480 · Away #47010 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504569 · Home #46076 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets3 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504561 · Home #47010 · Away #19387 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan3 - 0FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504558 · Home #14345 · Away #47010 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 0FK KalugaFK Kaluga
Match #4504551 · Home #47010 · Away #26985 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504547 · Home #17686 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 0Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504541 · Home #47010 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk1 - 2FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504537 · Home #29456 · Away #47010 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 0Rodina Moskva IIRodina Moskva II
Match #4504533 · Home #47010 · Away #71480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sibir Novosibirsk
#14#23#30#41#53#60#70
FC Leningradets
#11#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K