F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs CR Belouizdad

Singida Black Stars vs CR Belouizdad

Xem thông tin Singida Black Stars vs CR Belouizdad tại CAF Confederation Cup, bắt đầu lúc 23:00 ngày 08/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Confederation CupCAF Confederation Cup
23:00 ngày 08/02/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

0 - 1
CR Belouizdad

CR Belouizdad

Giải đấuCAF Confederation Cup
Ngày thi đấu08/02/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4454716
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốCR Belouizdad
1Chỉ số 33
98Chỉ số 2443
187Chỉ số 2391
5Chỉ số 211
1Chỉ số 41
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
6Chỉ số 220
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

Sơ đồ 4-3-3
12202919248114151839

Đội hình xuất phát

A.Obasogie
A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Issa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Zakaria
A.Zakaria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
MirajyAbdallaHassan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Aucho
K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Chukwu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
K.Habibu
K.Habibu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Lamine Diadhiou Jarju#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.G.Gnadou
J.G.Gnadou#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Rupia
E.Rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Rupia#33
E.Rupia#16
E.Rupia#9
E.Rupia#37
E.Rupia#6
E.Rupia#27
E.Rupia
E.Rupia#26
E.Rupia#5
E.Rupia#38

CR Belouizdad

Sơ đồ 4-4-2
3032212472918222013

Đội hình xuất phát

F.Chaal
F.Chaal#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Benayada
H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Keddad
C.Keddad#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.A.Laouafi
Y.A.Laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.N.Khacef
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Abdennour·Belhocini
Abdennour·Belhocini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Bilal Boukerchaoui#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Boukhenchouche
S.Boukhenchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Belkhir
M.Belkhir#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.A.B.Hammouda
M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Lotfi Boussouar#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lotfi Boussouar#5
Lotfi Boussouar#10
Lotfi Boussouar#4
Lotfi Boussouar#17
Lotfi Boussouar
Lotfi Boussouar#8
Lotfi Boussouar#6
Lotfi Boussouar#1
Lotfi Boussouar
Lotfi Boussouar#28
Lotfi Boussouar#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
USM LibrevilleUSM Libreville
00000
2
Olympique de SafiOlympique de Safi
00000
3
DjolibaDjoliba
00000
4
Calor de San PedroCalor de San Pedro
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wydad CasablancaWydad Casablanca
00000
2
AzamAzam
00000
3
Maniema UnionManiema Union
00000
4
Nairobi UnitedNairobi United
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CR BelouizdadCR Belouizdad
00000
2
Stellenbosch FCStellenbosch FC
00000
3
AS OtohoAS Otoho
00000
4
Singida Black StarsSingida Black Stars
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zamalek SCZamalek SC
00000
2
Al MasryAl Masry
00000
3
ZESCO United NdolaZESCO United Ndola
00000
4
Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

AS OtohoAS Otoho2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454713 · Home #44976 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454712 · Home #57391 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4471745 · Home #57391 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1AzamAzam
Match #4471595 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mlandege FCMlandege FC1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4469818 · Home #44517 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4437959 · Home #57391 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4460054 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CR Belouizdad

Stellenbosch FCStellenbosch FC0 - 3CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4454714 · Home #28487 · Away #12362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
CR BelouizdadCR Belouizdad2 - 0Stellenbosch FCStellenbosch FC
Match #4454711 · Home #12362 · Away #28487 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CR BelouizdadCR Belouizdad3 - 0ASM OranASM Oran
Match #4474720 · Home #12362 · Away #18955 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CR BelouizdadCR Belouizdad0 - 1JS kabylieJS kabylie
Match #4396133 · Home #12362 · Away #14425 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
ES Ben AknounES Ben Aknoun0 - 2CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4396105 · Home #25542 · Away #12362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
MC OranMC Oran1 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4396122 · Home #16688 · Away #12362 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CR BelouizdadCR Belouizdad3 - 1ES SetifES Setif
Match #4396073 · Home #12362 · Away #11236 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CR BelouizdadCR Belouizdad3 - 2Olympique AkbouOlympique Akbou
Match #4396118 · Home #12362 · Away #49560 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 7, 0, 0, 0]
Wifaq Ain BenianWifaq Ain Benian1 - 5CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4462022 · Home #91548 · Away #12362 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
MC AlgerMC Alger2 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4396019 · Home #14786 · Away #12362 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#10#20#31#41#59#60#70
CR Belouizdad
#11#21#31#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K