F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Slavia Praha vs FC Barcelona

SK Slavia Praha vs FC Barcelona

Xem thông tin SK Slavia Praha vs FC Barcelona tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 22/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 22/01/2026
SK Slavia Praha

SK Slavia Praha

2 - 4
FC Barcelona

FC Barcelona

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu22/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415427
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Slavia PrahaChỉ sốFC Barcelona
2Chỉ số 2112
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
8Chỉ số 225
43Chỉ số 2437
0Chỉ số 31
112Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Slavia Praha

Sơ đồ 4-4-1-1
363241991623111725

Đội hình xuất phát

J.Staněk
J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Holeš
T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Chaloupek
S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Zima
D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Dorley
O.Dorley#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Kušej
V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Moses
D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Sadílek
M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y·Sanyang
Y·Sanyang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Provod
L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
T.Chorý
T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Chorý
T.Chorý#12
T.Chorý
T.Chorý#5
T.Chorý
T.Chorý#31
T.Chorý
T.Chorý#40
T.Chorý
T.Chorý#26
T.Chorý
T.Chorý#27
T.Chorý
T.Chorý#35
T.Chorý
T.Chorý#8
T.Chorý
T.Chorý#21
T.Chorý
T.Chorý#13
T.Chorý
T.Chorý#18
T.Chorý
T.Chorý#7

FC Barcelona

Sơ đồ 4-2-3-1
1323241832182816119

Đội hình xuất phát

J.García
J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Koundé
J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.García
E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Martin
G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Á.Baldé
Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.deJong
F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Pedri
Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Bardghji
R.Bardghji#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.López
F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Raphinha
Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Lewandowski
R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski
R.Lewandowski#37
R.Lewandowski
R.Lewandowski#41
R.Lewandowski
R.Lewandowski#43
R.Lewandowski
R.Lewandowski#22
R.Lewandowski
R.Lewandowski#26
R.Lewandowski
R.Lewandowski#25
R.Lewandowski
R.Lewandowski#14
R.Lewandowski
R.Lewandowski#20
R.Lewandowski
R.Lewandowski#31
R.Lewandowski
R.Lewandowski#5
R.Lewandowski
R.Lewandowski#17
R.Lewandowski
R.Lewandowski#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Slavia Praha

BrannBrann1 - 2SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4477839 · Home #10269 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha1 - 1Karlsruher SCKarlsruher SC
Match #4473784 · Home #10874 · Away #10590 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18934 - 3SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4472205 · Home #10202 · Away #10874 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha4 - 3FK JablonecFK Jablonec
Match #4344976 · Home #10874 · Away #10799 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur3 - 0SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4415435 · Home #10183 · Away #10874 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FK TepliceFK Teplice1 - 2SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344941 · Home #11910 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha3 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4344935 · Home #10874 · Away #11347 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4415426 · Home #10874 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha3 - 1Bohemians Praha 1905Bohemians Praha 1905
Match #4345002 · Home #10874 · Away #16821 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň3 - 5SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344949 · Home #12143 · Away #10874 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 6, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Barcelona

Real SociedadReal Sociedad2 - 1FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358857 · Home #10222 · Away #10015 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Racing SantanderRacing Santander0 - 2FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4474258 · Home #10221 · Away #10015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4474414 · Home #10015 · Away #10217 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona5 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4438275 · Home #10015 · Away #10027 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona0 - 2FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358529 · Home #10220 · Away #10015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF0 - 2FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358509 · Home #10493 · Away #10015 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
CD GuadalajaraCD Guadalajara0 - 2FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4462359 · Home #21779 · Away #10015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona2 - 0CA OsasunaCA Osasuna
Match #4358494 · Home #10015 · Away #10749 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona2 - 1Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4415310 · Home #10015 · Away #10125 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Real BetisReal Betis3 - 5FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358486 · Home #10029 · Away #10015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Slavia Praha
#12#22#30#40#55#60#70
FC Barcelona
#14#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K