F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTottenham Hotspur vs SK Slavia Praha

Tottenham Hotspur vs SK Slavia Praha

Xem thông tin Tottenham Hotspur vs SK Slavia Praha tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 10/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 10/12/2025
Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

3 - 0
SK Slavia Praha

SK Slavia Praha

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu10/12/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415435
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tottenham HotspurChỉ sốSK Slavia Praha
10Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
100Chỉ số 2380
51Chỉ số 2446
8Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 34
2Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Tottenham Hotspur

Sơ đồ 4-2-3-1
123173724614207289

Đội hình xuất phát

G.Vicario
G.Vicario#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Porro
P.Porro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Romero
C.Romero#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.vandeVen
M.vandeVen#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Spence
D.Spence#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Palhinha
J.Palhinha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Gray
A.Gray#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Kudus
M.Kudus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
XavierSimons
XavierSimons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Odobert
W.Odobert#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Richarlison
Richarlison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Richarlison
Richarlison#68
Richarlison
Richarlison#11
Richarlison
Richarlison#44
Richarlison
Richarlison#29
Richarlison
Richarlison#15
Richarlison
Richarlison#30
Richarlison
Richarlison#4
Richarlison
Richarlison#33
Richarlison
Richarlison#46
Richarlison
Richarlison#31
Richarlison
Richarlison#39
Richarlison
Richarlison#52

SK Slavia Praha

Sơ đồ 3-4-2-1
363542116211172313

Đội hình xuất phát

J.Staněk
J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Holeš
T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
I.Ogbu
I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Zima
D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Doudera
D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Moses
D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Chaloupek
S.Chaloupek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y·Sanyang
Y·Sanyang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Provod
L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Sadílek
M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Chytil
M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Chytil
M.Chytil#31
M.Chytil
M.Chytil#18
M.Chytil
M.Chytil#10
M.Chytil
M.Chytil#27
M.Chytil
M.Chytil#26
M.Chytil
M.Chytil#12
M.Chytil
M.Chytil#35
M.Chytil
M.Chytil#9
M.Chytil
M.Chytil#8
M.Chytil
M.Chytil#19
M.Chytil
M.Chytil#25
M.Chytil
M.Chytil#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur

Tottenham HotspurTottenham Hotspur2 - 0BrentfordBrentford
Match #4343406 · Home #10183 · Away #10118 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343388 · Home #10136 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 2FulhamFulham
Match #4343363 · Home #10183 · Away #10018 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain5 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4415406 · Home #10368 · Away #10183 · Status #8 · H [5, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ArsenalArsenal4 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343322 · Home #10215 · Away #10183 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur2 - 2Manchester UnitedManchester United
Match #4343309 · Home #10183 · Away #10135 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur4 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415434 · Home #10183 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur0 - 1ChelseaChelsea
Match #4343293 · Home #10183 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4436036 · Home #10136 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
EvertonEverton0 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343267 · Home #10250 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Slavia Praha

FK TepliceFK Teplice1 - 2SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344941 · Home #11910 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha3 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4344935 · Home #10874 · Away #11347 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4415426 · Home #10874 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha3 - 1Bohemians Praha 1905Bohemians Praha 1905
Match #4345002 · Home #10874 · Away #16821 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň3 - 5SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344949 · Home #12143 · Away #10874 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 6, 1, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 3ArsenalArsenal
Match #4415425 · Home #10874 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 0FC Baník OstravaFC Baník Ostrava
Match #4344851 · Home #10874 · Away #10401 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 12, 0, 0]
FC ZlínFC Zlín0 - 4SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4440912 · Home #11349 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc0 - 0SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344822 · Home #11348 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
AtalantaAtalanta0 - 0SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4415301 · Home #11060 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tottenham Hotspur
#13#21#30#42#58#60#70
SK Slavia Praha
#10#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K