F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSochaux vs Concarneau

Sochaux vs Concarneau

Xem thông tin Sochaux vs Concarneau tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 14/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 14/03/2026
Sochaux

Sochaux

2 - 0
Concarneau

Concarneau

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401539
Thống kê

Thống kê trận đấu

SochauxChỉ sốConcarneau
5Chỉ số 212
64Chỉ số 2447
0Chỉ số 34
116Chỉ số 2388
10Chỉ số 23
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Sochaux

Sơ đồ 4-2-3-1
11741424152328579

Đội hình xuất phát

M.Jeannin
M.Jeannin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Youssouf
B.Youssouf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vitelli
A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Peybernes
M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Tavares
D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Mexique
J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Masson
J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Boutoutaou
A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Baghdadi
S.Baghdadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Djoco
K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Djoco
K.Djoco#11
K.Djoco#12
K.Djoco#6
K.Djoco
K.Djoco#3
K.Djoco
K.Djoco#10

Concarneau

Sơ đồ 3-5-2
12646272310832111

Đội hình xuất phát

V.Viot
V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sinquin
T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Jannez
G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Seba
D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Halby
J.Halby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Goujon
L.Goujon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Gbelle
G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Picouleau
M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S. Inquel#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Baldoni
S.Baldoni#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Soukouna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Soukouna
Y.Soukouna#18
Y.Soukouna#7
Y.Soukouna
Y.Soukouna#40
Y.Soukouna#5
Y.Soukouna#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sochaux

SochauxSochaux2 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401520 · Home #10431 · Away #16304 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CaenCaen1 - 3SochauxSochaux
Match #4401508 · Home #10528 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401503 · Home #10431 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1SochauxSochaux
Match #4401494 · Home #33574 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401484 · Home #10431 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
US OrléansUS Orléans1 - 2SochauxSochaux
Match #4401473 · Home #23334 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4401466 · Home #10431 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SochauxSochaux0 - 3RC LensRC Lens
Match #4468892 · Home #10431 · Away #10918 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Stade BéthunoisStade Béthunois2 - 4SochauxSochaux
Match #4459657 · Home #33281 · Away #10431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 1SochauxSochaux
Match #4401458 · Home #11432 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Concarneau

ConcarneauConcarneau1 - 1DijonDijon
Match #4401527 · Home #20968 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 4ConcarneauConcarneau
Match #4401516 · Home #30735 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau0 - 2Versailles 78Versailles 78
Match #4401509 · Home #20968 · Away #18757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole2 - 1ConcarneauConcarneau
Match #4401502 · Home #14354 · Away #20968 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 0AubagneAubagne
Match #4401490 · Home #20968 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
ConcarneauConcarneau0 - 1Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401480 · Home #20968 · Away #10412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau3 - 3CaenCaen
Match #4401462 · Home #20968 · Away #10528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau3 - 5FC NantesFC Nantes
Match #4459655 · Home #20968 · Away #11205 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 3, 0, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico0 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4401455 · Home #71606 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau2 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401445 · Home #20968 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sochaux
#12#21#30#40#510#60#70
Concarneau
#10#20#31#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K