F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSouth Africa vs Angola

South Africa vs Angola

Xem thông tin South Africa vs Angola tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 00:00 ngày 23/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
00:00 ngày 23/12/2025
South Africa

South Africa

2 - 1
Angola

Angola

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu23/12/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4447669
Thống kê

Thống kê trận đấu

South AfricaChỉ sốAngola
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 220
37Chỉ số 2437
78Chỉ số 2389
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
2Chỉ số 32
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

South Africa

Sơ đồ 4-2-3-1
12021146134111779

Đội hình xuất phát

R.Williams
R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Mudau
K.Mudau#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ngezana
S.Ngezana#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mbokazi
M.Mbokazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Modiba
A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Sithole
S.Sithole#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Mokoena
T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Nkota
M.Nkota#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Mbule
S.Mbule#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Appollis
O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Foster
L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Foster
L.Foster#18
L.Foster
L.Foster#2
L.Foster
L.Foster#19
L.Foster
L.Foster#3
L.Foster
L.Foster#8
L.Foster
L.Foster#12
L.Foster
L.Foster#10
L.Foster
L.Foster#5
L.Foster
L.Foster#25
L.Foster
L.Foster#23
L.Foster
L.Foster#22
L.Foster
L.Foster#16
L.Foster
L.Foster#15
L.Foster
L.Foster#24

Angola

Sơ đồ 4-1-4-1
1463132318816109

Đội hình xuất phát

H.Marques
H.Marques#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Mata
C.Mata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Gaspar
K.Gaspar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Buatu-Mananga
J.Buatu-Mananga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Carneiro
T.Carneiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Show
Show#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Z.Luvumbo
Z.Luvumbo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Maestro
Maestro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Fredy
Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Gelson
Gelson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M'Bala
M'Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M'Bala
M'Bala#17
M'Bala
M'Bala#19
M'Bala
M'Bala#11
M'Bala
M'Bala#15
M'Bala
M'Bala#25
M'Bala
M'Bala#5
M'Bala
M'Bala#7
M'Bala
M'Bala#20
M'Bala
M'Bala#27
M'Bala
M'Bala#2
M'Bala
M'Bala#12
M'Bala
M'Bala#24
M'Bala
M'Bala#14
M'Bala
M'Bala#28
M'Bala
M'Bala#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Africa

South AfricaSouth Africa1 - 0GhanaGhana
Match #4464044 · Home #10310 · Away #11017 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
South AfricaSouth Africa3 - 1ZambiaZambia
Match #4451071 · Home #10310 · Away #10481 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
South AfricaSouth Africa3 - 0RwandaRwanda
Match #4021916 · Home #10310 · Away #11272 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
ZimbabweZimbabwe0 - 0South AfricaSouth Africa
Match #4021915 · Home #15916 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 14, 0, 0]
South AfricaSouth Africa1 - 1NigeriaNigeria
Match #4021899 · Home #10310 · Away #13728 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
LesothoLesotho0 - 3South AfricaSouth Africa
Match #4021914 · Home #19321 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
South AfricaSouth Africa3 - 3UgandaUganda
Match #4360535 · Home #10310 · Away #11140 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
NigerNiger0 - 0South AfricaSouth Africa
Match #4360533 · Home #23178 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
South AfricaSouth Africa2 - 1GuineaGuinea
Match #4360530 · Home #10310 · Away #13612 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
AlgeriaAlgeria1 - 1South AfricaSouth Africa
Match #4360528 · Home #23383 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Angola

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

South Africa
#12#21#30#42#51#60#70
Angola
#11#21#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K