F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Spaeri FC vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Xem thông tin Spaeri FC vs FC Iberia 1999 Tbilisi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 22/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 22/04/2026
Spaeri FC

Spaeri FC

0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu22/04/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4479551
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
7Chỉ số 227
3Chỉ số 23
51Chỉ số 2447
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2390
3Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
120312146101319717

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.pirtakhia
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#22
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#16
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#3

FC Iberia 1999 Tbilisi

Sơ đồ 4-2-3-1
1202545278714249

Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili
T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zohouri
A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Selimović
V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Jinjolava
J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
G.Kutsia
G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
p.ghudushauri
p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Goshteliani
G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Bedoshvili
V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Dzagania
A.Dzagania#29
A.Dzagania
A.Dzagania#10
A.Dzagania#18
A.Dzagania
A.Dzagania#16
A.Dzagania
A.Dzagania#40
A.Dzagania
A.Dzagania#22
A.Dzagania#6
A.Dzagania
A.Dzagania#17
A.Dzagania#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479501 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479494 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi4 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479487 · Home #21407 · Away #49810 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC4 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479486 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479479 · Home #21801 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479476 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479468 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Asiagoal BishkekAsiagoal Bishkek0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4501162 · Home #92483 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
PakhtakorPakhtakor3 - 4Spaeri FCSpaeri FC
Match #4499322 · Home #17618 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TashkentLokomotiv Tashkent1 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4499343 · Home #26365 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479497 · Home #21407 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479467 · Home #31528 · Away #26858 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479493 · Home #31528 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479489 · Home #21801 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479483 · Home #31528 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479481 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 2, 5, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4479473 · Home #31528 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC OKMK OlmaliqFC OKMK Olmaliq0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4499427 · Home #13058 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub1 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4496749 · Home #27375 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4494840 · Home #11015 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#10#20#30#43#53#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#22#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K