F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 18:00 ngày 07/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
18:00 ngày 07/04/2026
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 0
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu07/04/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4479494
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốSpaeri FC
59Chỉ số 2397
29Chỉ số 2492
0Chỉ số 210
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 3-5-2
2920401613763023189

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
shonia
shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
g.papuashvili
g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#21
I.Sikharulidze#3
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#15
I.Sikharulidze#25
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#31
I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze#1

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
120312141061319717

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.pirtakhia
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Sienda·Matenjva
Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#22
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479491 · Home #14632 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479484 · Home #26858 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479477 · Home #11365 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479474 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4493248 · Home #74380 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Kokand 1912FK Kokand 19121 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4493076 · Home #13059 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4461743 · Home #44256 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4461734 · Home #26858 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309961 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Dinamo BatumiDinamo Batumi4 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479487 · Home #21407 · Away #49810 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC4 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479486 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479479 · Home #21801 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479476 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479468 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Asiagoal BishkekAsiagoal Bishkek0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4501162 · Home #92483 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
PakhtakorPakhtakor3 - 4Spaeri FCSpaeri FC
Match #4499322 · Home #17618 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TashkentLokomotiv Tashkent1 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4499343 · Home #26365 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4461744 · Home #49810 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4461735 · Home #40118 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#43#50#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K