F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSporting Braga vs Lincoln Red Imps FC

Sporting Braga vs Lincoln Red Imps FC

Xem thông tin Sporting Braga vs Lincoln Red Imps FC tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 29/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 29/08/2025
Sporting Braga

Sporting Braga

5 - 1
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4405517
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sporting BragaChỉ sốLincoln Red Imps FC
60Chỉ số 2540
78Chỉ số 2426
124Chỉ số 2383
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
9Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Sporting Braga

Sơ đồ 3-4-3
36362641501720953977

Đội hình xuất phát

A.Bellaarouch
A.Bellaarouch#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Bambu
R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
V.Carvalho
V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Mbi
B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Yanis da Rocha
Yanis da Rocha#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Henrique
D.Henrique#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Moscardo
G.Moscardo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Dorgeles
M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Vidigal
S.Vidigal#95 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Navarro
F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Martínez
G.Martínez#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Martínez
G.Martínez#62
G.Martínez
G.Martínez#11
G.Martínez
G.Martínez#5
G.Martínez
G.Martínez#18
G.Martínez
G.Martínez#33
G.Martínez
G.Martínez#15
G.Martínez
G.Martínez#4
G.Martínez
G.Martínez#12
G.Martínez
G.Martínez#8
G.Martínez
G.Martínez#2
G.Martínez
G.Martínez#7
G.Martínez
G.Martínez#9

Lincoln Red Imps FC

Sơ đồ 4-3-3
15632170221118104

Đội hình xuất phát

N.G.Santana
N.G.Santana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I. Ayew
I. Ayew#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Lopes
B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Rutjens
C.Rutjens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nano
Nano#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Villacañas
V.Villacañas#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Torrilla
G.Torrilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Juanje
Juanje#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.García
T.García#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.D.Barr
T.D.Barr#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Pozo
N.Pozo#4 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Pozo
N.Pozo#7
N.Pozo
N.Pozo#16
N.Pozo
N.Pozo#23
N.Pozo#71
N.Pozo
N.Pozo#8
N.Pozo
N.Pozo#2
N.Pozo
N.Pozo#19
N.Pozo
N.Pozo#15
N.Pozo#29
N.Pozo
N.Pozo#13
N.Pozo
N.Pozo#9
N.Pozo#80
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting Braga

Sporting BragaSporting Braga2 - 2AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4368807 · Home #10203 · Away #76234 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC0 - 4Sporting BragaSporting Braga
Match #4405494 · Home #31976 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
AlvercaAlverca0 - 3Sporting BragaSporting Braga
Match #4368797 · Home #12189 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga2 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4394024 · Home #10203 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga3 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4368789 · Home #10203 · Away #32896 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 2Sporting BragaSporting Braga
Match #4394021 · Home #10671 · Away #10203 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga0 - 0Levski SofiaLevski Sofia
Match #4380971 · Home #10203 · Away #10231 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 1, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia0 - 0Sporting BragaSporting Braga
Match #4380931 · Home #10231 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga3 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4380063 · Home #10203 · Away #10371 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga2 - 0MoreirenseMoreirense
Match #4378553 · Home #10203 · Away #12260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC0 - 4Sporting BragaSporting Braga
Match #4405494 · Home #31976 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah0 - 0Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4394019 · Home #52279 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 6]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4394011 · Home #31976 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 7, 5, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5 - 1Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4379903 · Home #10820 · Away #31976 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4379902 · Home #31976 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4345310 · Home #31976 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 3Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4345297 · Home #21507 · Away #31976 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 8, 0, 0]
Manchester 62 FCManchester 62 FC0 - 2Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4324926 · Home #37971 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Brunos MagpieBrunos Magpie
Match #4323539 · Home #31976 · Away #58787 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC3 - 0Lions GibraltarLions Gibraltar
Match #4318905 · Home #31976 · Away #38000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sporting Braga
#15#23#30#41#54#60#70
Lincoln Red Imps FC
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K