F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSt. Andrews vs Gudja United

St. Andrews vs Gudja United

Xem thông tin St. Andrews vs Gudja United tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
22:30 ngày 12/04/2025
St. Andrews

St. Andrews

1 - 1
Gudja United

Gudja United

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4316506
Lineup

Đội hình trận đấu

St. Andrews

2010414237261119178

Đội hình xuất phát

Elizeu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
calixto richardo duarte correa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camilleri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mattia galliano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Johnson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dias marcelo
Dias marcelo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sultana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zak muscat#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Magro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Soares
R.Soares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Soares#24
R.Soares#16
R.Soares#6
R.Soares#21
R.Soares
R.Soares#9
R.Soares#1
R.Soares#13
R.Soares#15
R.Soares#3

Gudja United

26519818941422137

Đội hình xuất phát

J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
travis bartolo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias Conti#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie cutajar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wesley santos dias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas gauci#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jurgen grech#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dale mifsud#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrea mizzi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
willian#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

willian#90
willian#10
willian#39
willian#92
willian#30
willian#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của St. Andrews

Zebbug RangersZebbug Rangers2 - 5St. AndrewsSt. Andrews
Match #4311413 · Home #24638 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
MtarfaMtarfa0 - 1St. AndrewsSt. Andrews
Match #4310427 · Home #29654 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews2 - 1SirensSirens
Match #4289666 · Home #27854 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 2St. AndrewsSt. Andrews
Match #4289664 · Home #22736 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews1 - 2MarsaMarsa
Match #4295197 · Home #27854 · Away #32893 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews1 - 0Senglea AthleticSenglea Athletic
Match #4289593 · Home #27854 · Away #32615 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 1St. AndrewsSt. Andrews
Match #4286853 · Home #29655 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews3 - 4Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4284329 · Home #27854 · Away #12647 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 6, 8, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews1 - 3Pieta HotspursPieta Hotspurs
Match #4262832 · Home #27854 · Away #21454 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
MarsaMarsa0 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4262828 · Home #32893 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gudja United

Gudja UnitedGudja United1 - 3MtarfaMtarfa
Match #4311414 · Home #22737 · Away #29654 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 13, 0, 0]
SirensSirens2 - 3Gudja UnitedGudja United
Match #4310420 · Home #33912 · Away #22737 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United0 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4289665 · Home #22737 · Away #22736 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic1 - 1Gudja UnitedGudja United
Match #4289661 · Home #32615 · Away #22737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 0Gudja UnitedGudja United
Match #4295202 · Home #22736 · Away #22737 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 5] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 4]
Gudja UnitedGudja United2 - 3Fgura UnitedFgura United
Match #4289581 · Home #22737 · Away #29655 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 1Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4286858 · Home #22737 · Away #24638 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 2, 3, 4, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United3 - 1MtarfaMtarfa
Match #4284335 · Home #22737 · Away #29654 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 2MarsaMarsa
Match #4262834 · Home #22737 · Away #32893 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
Pieta HotspursPieta Hotspurs3 - 0Gudja UnitedGudja United
Match #4262830 · Home #21454 · Away #22737 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

St. Andrews
#11#21#30#41#50#60#70
Gudja United
#11#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K