F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGudja United vs Mtarfa

Gudja United vs Mtarfa

Xem thông tin Gudja United vs Mtarfa tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 07/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
01:00 ngày 07/04/2025
Gudja United

Gudja United

1 - 3
Mtarfa

Mtarfa

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu07/04/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4311414
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gudja UnitedChỉ sốMtarfa
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
72Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
38Chỉ số 2458
5Chỉ số 213
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Gudja United

4519939923022137790

Đội hình xuất phát

nicholas gauci#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
travis bartolo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias Conti#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.farrugia#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Fenech#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eman micallef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dale mifsud#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrea mizzi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shodija haruna shola#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Zammit#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Zammit#7
G.Zammit#17
G.Zammit#26
G.Zammit#10
G.Zammit#11
G.Zammit#14

Mtarfa

14137962210178971

Đội hình xuất phát

ayrton azzopardi senna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel micallef#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamiu hassan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Grech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul kieran fenech#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren falzon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cain cutajar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Azzopardi
A.Azzopardi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chilaka joseph agbakwuru#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fredrick tabone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Fredrick tabone#4
Fredrick tabone#20
Fredrick tabone#23
Fredrick tabone#11
Fredrick tabone#3
Fredrick tabone#15
Fredrick tabone#88
Fredrick tabone#5
Fredrick tabone#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gudja United

SirensSirens2 - 3Gudja UnitedGudja United
Match #4310420 · Home #33912 · Away #22737 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United0 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4289665 · Home #22737 · Away #22736 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic1 - 1Gudja UnitedGudja United
Match #4289661 · Home #32615 · Away #22737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 0Gudja UnitedGudja United
Match #4295202 · Home #22736 · Away #22737 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 5] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 4]
Gudja UnitedGudja United2 - 3Fgura UnitedFgura United
Match #4289581 · Home #22737 · Away #29655 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 1Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4286858 · Home #22737 · Away #24638 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 2, 3, 4, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United3 - 1MtarfaMtarfa
Match #4284335 · Home #22737 · Away #29654 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 2MarsaMarsa
Match #4262834 · Home #22737 · Away #32893 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
Pieta HotspursPieta Hotspurs3 - 0Gudja UnitedGudja United
Match #4262830 · Home #21454 · Away #22737 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United0 - 0Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4262736 · Home #22737 · Away #12647 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtarfa

MtarfaMtarfa0 - 1St. AndrewsSt. Andrews
Match #4310427 · Home #29654 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers0 - 2MtarfaMtarfa
Match #4289667 · Home #24638 · Away #29654 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
SirensSirens1 - 1MtarfaMtarfa
Match #4289663 · Home #33912 · Away #29654 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Mgarr United FCMgarr United FC1 - 0MtarfaMtarfa
Match #4295270 · Home #29653 · Away #29654 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MtarfaMtarfa2 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4289582 · Home #29654 · Away #22736 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic3 - 2MtarfaMtarfa
Match #4286859 · Home #32615 · Away #29654 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United3 - 1MtarfaMtarfa
Match #4284335 · Home #22737 · Away #29654 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
MtarfaMtarfa0 - 2Valletta FCValletta FC
Match #4262837 · Home #29654 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers4 - 1MtarfaMtarfa
Match #4262825 · Home #24638 · Away #29654 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews0 - 1MtarfaMtarfa
Match #4262823 · Home #27854 · Away #29654 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gudja United
#11#21#30#43#55#60#70
Mtarfa
#13#22#30#42#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K