F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSirens vs Mtarfa

Sirens vs Mtarfa

Xem thông tin Sirens vs Mtarfa tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 02/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
22:30 ngày 02/03/2025
Sirens

Sirens

1 - 1
Mtarfa

Mtarfa

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu02/03/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4289663
Thống kê

Thống kê trận đấu

SirensChỉ sốMtarfa
6Chỉ số 213
52Chỉ số 2441
1Chỉ số 30
4Chỉ số 29
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2379
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Sirens

18431021521716111

Đội hình xuất phát

m.hafiz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mercieca#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Grech
Z.Grech#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gilberto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonardo bortoli de#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chaba carlos
Chaba carlos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Camilleri
Camilleri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.borg#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.attard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.muscat#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juan miguel spiteri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

juan miguel spiteri#9
juan miguel spiteri#20
juan miguel spiteri#14
juan miguel spiteri#15
juan miguel spiteri
juan miguel spiteri#12
juan miguel spiteri#8
juan miguel spiteri#6
juan miguel spiteri#19
juan miguel spiteri#13

Mtarfa

11413746221017897

Đội hình xuất phát

Fredrick tabone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayrton azzopardi senna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel micallef#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Grech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul kieran fenech#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren falzon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cain cutajar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Azzopardi
A.Azzopardi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chilaka joseph agbakwuru#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

chilaka joseph agbakwuru#23
chilaka joseph agbakwuru#11
chilaka joseph agbakwuru#12
chilaka joseph agbakwuru#9
chilaka joseph agbakwuru#15
chilaka joseph agbakwuru#5
chilaka joseph agbakwuru#88
chilaka joseph agbakwuru#3
chilaka joseph agbakwuru#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sirens

SirensSirens3 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4295201 · Home #33912 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 10, 3, 0] · A [3, 3, 0, 0, 2, 4, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers1 - 3SirensSirens
Match #4289585 · Home #24638 · Away #33912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic1 - 2SirensSirens
Match #4286860 · Home #22736 · Away #33912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
SirensSirens1 - 2Fgura UnitedFgura United
Match #4284336 · Home #33912 · Away #29655 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1SirensSirens
Match #4262833 · Home #15123 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
SirensSirens1 - 2Senglea AthleticSenglea Athletic
Match #4262831 · Home #33912 · Away #32615 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
SirensSirens4 - 4Mgarr United FCMgarr United FC
Match #4262731 · Home #33912 · Away #29653 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 5, 2, 0, 0]
SirensSirens0 - 2QrendiQrendi
Match #4253483 · Home #33912 · Away #12646 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic3 - 0SirensSirens
Match #4243004 · Home #22736 · Away #33912 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SirensSirens2 - 2ZurrieqZurrieq
Match #4242999 · Home #33912 · Away #12645 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtarfa

Mgarr United FCMgarr United FC1 - 0MtarfaMtarfa
Match #4295270 · Home #29653 · Away #29654 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MtarfaMtarfa2 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4289582 · Home #29654 · Away #22736 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic3 - 2MtarfaMtarfa
Match #4286859 · Home #32615 · Away #29654 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United3 - 1MtarfaMtarfa
Match #4284335 · Home #22737 · Away #29654 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
MtarfaMtarfa0 - 2Valletta FCValletta FC
Match #4262837 · Home #29654 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers4 - 1MtarfaMtarfa
Match #4262825 · Home #24638 · Away #29654 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews0 - 1MtarfaMtarfa
Match #4262823 · Home #27854 · Away #29654 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
MtarfaMtarfa0 - 2MarsaMarsa
Match #4243000 · Home #29654 · Away #32893 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United2 - 1MtarfaMtarfa
Match #4242993 · Home #12647 · Away #29654 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 2, 2, 3, 0, 0]
MtarfaMtarfa1 - 1Pieta HotspursPieta Hotspurs
Match #4242988 · Home #29654 · Away #21454 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sirens
#11#21#30#41#54#60#70
Mtarfa
#11#20#30#40#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K