F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTarxien Rainbows F.C vs Sirens

Tarxien Rainbows F.C vs Sirens

Xem thông tin Tarxien Rainbows F.C vs Sirens tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 01/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
20:00 ngày 01/02/2025
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

2 - 1
Sirens

Sirens

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu01/02/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4262833
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tarxien Rainbows F.CChỉ sốSirens
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
74Chỉ số 2364
52Chỉ số 2443
5Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Tarxien Rainbows F.C

981378874201718775

Đội hình xuất phát

claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vella
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.boadu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Borg
C.Borg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Debono#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mensah
G.Mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Muscat#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Sant#8
D.Sant#6
D.Sant#19
D.Sant#11
D.Sant#70
D.Sant
D.Sant#21
D.Sant#15
D.Sant#99
D.Sant#94

Sirens

116774425810511917

Đội hình xuất phát

juan miguel spiteri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.attard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.borg#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Camilleri
Camilleri#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chaba carlos
Chaba carlos#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gilberto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mercieca#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.muscat#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thiago nonato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Zammit#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Zammit#24
T.Zammit
T.Zammit#3
T.Zammit#6
T.Zammit#22
T.Zammit
T.Zammit#12
T.Zammit#26
T.Zammit#31
T.Zammit#23
T.Zammit#96
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C

ZurrieqZurrieq1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4262829 · Home #12645 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4262822 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4243006 · Home #29655 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic0 - 2Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242995 · Home #32615 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Mgarr United FCMgarr United FC
Match #4242991 · Home #15123 · Away #29653 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1MelliehaMellieha
Match #4249520 · Home #15123 · Away #32273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 1, 4] · A [1, 0, 0, 0, 0, 1, 3]
St. AndrewsSt. Andrews2 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242979 · Home #27854 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4242830 · Home #15123 · Away #24638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4201118 · Home #22737 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 0Valletta FCValletta FC
Match #4201112 · Home #15123 · Away #10235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sirens

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tarxien Rainbows F.C
#12#20#30#43#55#60#70
Sirens
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K