F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMtarfa vs St. Andrews

Mtarfa vs St. Andrews

Xem thông tin Mtarfa vs St. Andrews tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 21:30 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
21:30 ngày 30/03/2025
Mtarfa

Mtarfa

0 - 1
St. Andrews

St. Andrews

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4310427
Lineup

Đội hình trận đấu

Mtarfa

4962210517883131

Đội hình xuất phát

matheus freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamiu hassan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Grech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul kieran fenech#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren falzon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cameron dalli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cain cutajar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jake chetcuti#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zeron azzopardi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel micallef#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fredrick tabone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Fredrick tabone#20
Fredrick tabone#97
Fredrick tabone#12
Fredrick tabone#14
Fredrick tabone#7
Fredrick tabone#8
Fredrick tabone#11
Fredrick tabone#23

St. Andrews

142620410823711319

Đội hình xuất phát

mattia galliano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elizeu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camilleri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
calixto richardo duarte correa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soares rodolfo santos dos#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Johnson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dias marcelo
Dias marcelo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sultana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul clay tanti#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zak muscat#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

zak muscat#21
zak muscat#6
zak muscat#16
zak muscat#17
zak muscat#1
zak muscat#13
zak muscat#15
zak muscat#18
zak muscat#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtarfa

Đối chiếu

Phong độ gần đây của St. Andrews

St. AndrewsSt. Andrews2 - 1SirensSirens
Match #4289666 · Home #27854 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 2St. AndrewsSt. Andrews
Match #4289664 · Home #22736 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews1 - 2MarsaMarsa
Match #4295197 · Home #27854 · Away #32893 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews1 - 0Senglea AthleticSenglea Athletic
Match #4289593 · Home #27854 · Away #32615 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 1St. AndrewsSt. Andrews
Match #4286853 · Home #29655 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews3 - 4Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4284329 · Home #27854 · Away #12647 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 6, 8, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews1 - 3Pieta HotspursPieta Hotspurs
Match #4262832 · Home #27854 · Away #21454 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
MarsaMarsa0 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4262828 · Home #32893 · Away #27854 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews0 - 1MtarfaMtarfa
Match #4262823 · Home #27854 · Away #29654 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
Qala SaintsQala Saints2 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4253482 · Home #12649 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mtarfa
#10#20#30#43#50#60#70
St. Andrews
#11#20#31#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K