F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStade Briochin vs Chateauroux

Stade Briochin vs Chateauroux

Xem thông tin Stade Briochin vs Chateauroux tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 18/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 18/03/2026
Stade Briochin

Stade Briochin

2 - 0
Chateauroux

Chateauroux

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu18/03/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401512
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stade BriochinChỉ sốChateauroux
3Chỉ số 26
63Chỉ số 24100
6Chỉ số 226
0Chỉ số 41
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
117Chỉ số 23140
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Stade Briochin

Sơ đồ 4-4-2
302418131719106221121

Đội hình xuất phát

F.L'Hostis
F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Diakhabi
S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rabuel
M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul Diaby Malick#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Yobé
L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
G.Beghin
G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Achahbar
K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Stan Janno
Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Faty#14
M.Faty
M.Faty#5
M.Faty
M.Faty#26
M.Faty
M.Faty#4
M.Faty
M.Faty#29

Chateauroux

Sơ đồ 4-4-2
301228173927208141113

Đội hình xuất phát

M. Ba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Schinéar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Beneddine
M.Beneddine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Willsem boussaid#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Dembélé
S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Verdier
Y.Verdier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Konaté#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Jean
C.Jean#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Jean#19
C.Jean#10
C.Jean
C.Jean#23
C.Jean
C.Jean#4
C.Jean
C.Jean#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stade Briochin

FC RouenFC Rouen3 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401538 · Home #10308 · Away #33574 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 3US OrléansUS Orléans
Match #4401530 · Home #33574 · Away #23334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 1Stade BriochinStade Briochin
Match #4401517 · Home #31682 · Away #33574 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin2 - 3Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401476 · Home #33574 · Away #30735 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
ValenciennesValenciennes1 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401504 · Home #11432 · Away #33574 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1SochauxSochaux
Match #4401494 · Home #33574 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
DijonDijon0 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401481 · Home #10384 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole0 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401465 · Home #14354 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 3AubagneAubagne
Match #4401457 · Home #33574 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
ConcarneauConcarneau2 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401445 · Home #20968 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chateauroux

ChateaurouxChateauroux0 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401533 · Home #10434 · Away #16304 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
CaenCaen2 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4401526 · Home #10528 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401515 · Home #10434 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux1 - 2FC RouenFC Rouen
Match #4401498 · Home #10434 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
US OrléansUS Orléans2 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4401491 · Home #23334 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 2Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
Match #4401479 · Home #10434 · Away #31682 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 011 - 1ChateaurouxChateauroux
Match #4401470 · Home #10412 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4401466 · Home #10431 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 0DijonDijon
Match #4401452 · Home #10434 · Away #10384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4401447 · Home #30735 · Away #10434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stade Briochin
#12#21#30#44#53#60#70
Chateauroux
#10#20#31#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K