F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStade Briochin vs Fleury Merogis U.S.

Stade Briochin vs Fleury Merogis U.S.

Xem thông tin Stade Briochin vs Fleury Merogis U.S. tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 18/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 18/02/2026
Stade Briochin

Stade Briochin

2 - 3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu18/02/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401476
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stade BriochinChỉ sốFleury Merogis U.S.
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
4Chỉ số 26
112Chỉ số 23150
2Chỉ số 30
68Chỉ số 24107
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Stade Briochin

Sơ đồ 4-4-2
30241813171967221121

Đội hình xuất phát

F.L'Hostis
F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Diakhabi
S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rabuel
M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul Diaby Malick#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Beghin
G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Artur Zakharyan
Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Achahbar
K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Stan Janno
Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Faty
M.Faty#29
M.Faty
M.Faty#3
M.Faty
M.Faty#2
M.Faty
M.Faty#9
M.Faty
M.Faty#5

Fleury Merogis U.S.

Sơ đồ 4-4-2
406226317201022919

Đội hình xuất phát

G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Lefebvre
G.Lefebvre#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Colombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Karamoko
H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Thibaut·Plisson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Lavigne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Loup·Hervieu
Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Méhauté#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Badin#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
J.RivasMarouani
J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K. Farade
K. Farade#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K. Farade
K. Farade#30
K. Farade#14
K. Farade#23
K. Farade#27
K. Farade
K. Farade#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stade Briochin

ValenciennesValenciennes1 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401504 · Home #11432 · Away #33574 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1SochauxSochaux
Match #4401494 · Home #33574 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
DijonDijon0 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401481 · Home #10384 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole0 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401465 · Home #14354 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 3AubagneAubagne
Match #4401457 · Home #33574 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
ConcarneauConcarneau2 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401445 · Home #20968 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 1, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4456897 · Home #20968 · Away #33574 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
En Avt De St RenanEn Avt De St Renan0 - 4Stade BriochinStade Briochin
Match #4448712 · Home #18756 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
VillefrancheVillefranche3 - 1Stade BriochinStade Briochin
Match #4401432 · Home #16304 · Away #33574 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1CaenCaen
Match #4401422 · Home #33574 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.2 - 2VillefrancheVillefranche
Match #4401500 · Home #30735 · Away #16304 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CaenCaen1 - 0Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401489 · Home #10528 · Away #30735 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.1 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401482 · Home #30735 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.3 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4401464 · Home #30735 · Away #23334 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne2 - 1Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401453 · Home #31682 · Away #30735 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4401447 · Home #30735 · Away #10434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 2Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401441 · Home #11432 · Away #30735 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
APM MetzAPM Metz2 - 2Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4448661 · Home #14865 · Away #30735 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 5] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 4]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 0SochauxSochaux
Match #4401429 · Home #30735 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
DijonDijon0 - 1Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401417 · Home #10384 · Away #30735 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stade Briochin
#12#21#30#42#54#60#70
Fleury Merogis U.S.
#13#21#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K