F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủValenciennes vs Stade Briochin

Valenciennes vs Stade Briochin

Xem thông tin Valenciennes vs Stade Briochin tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 14/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 14/02/2026
Valenciennes

Valenciennes

1 - 2
Stade Briochin

Stade Briochin

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu14/02/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401504
Thống kê

Thống kê trận đấu

ValenciennesChỉ sốStade Briochin
8Chỉ số 24
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2343
3Chỉ số 31
57Chỉ số 2424
7Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Valenciennes

Sơ đồ 4-3-3
13245202733818714

Đội hình xuất phát

J.Louchet
J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Niakaté#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Landre
L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Passi
B.Passi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Mbondo
E.Mbondo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Q.Daubin
Q.Daubin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Maréchal#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mabrouk·Rouai
Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G. Courtet
G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
C.Abi
C.Abi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Hadari
E.Hadari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Hadari
E.Hadari#11
E.Hadari
E.Hadari#10
E.Hadari#26
E.Hadari
E.Hadari#29
E.Hadari
E.Hadari#22

Stade Briochin

Sơ đồ 4-4-2
30241813171014671121

Đội hình xuất phát

F.L'Hostis
F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Diakhabi
S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rabuel
M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul Diaby Malick#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Yobé
L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
P. Dorival#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Beghin
G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Artur Zakharyan
Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Stan Janno
Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Faty
M.Faty#22
M.Faty
M.Faty#5
M.Faty
M.Faty#9
M.Faty#19
M.Faty
M.Faty#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valenciennes

FC RouenFC Rouen1 - 2ValenciennesValenciennes
Match #4401493 · Home #10308 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 1US OrléansUS Orléans
Match #4401485 · Home #11432 · Away #23334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne3 - 0ValenciennesValenciennes
Match #4401472 · Home #31682 · Away #11432 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ValenciennesValenciennes3 - 1Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401467 · Home #11432 · Away #10412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 1SochauxSochaux
Match #4401458 · Home #11432 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
DijonDijon4 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401446 · Home #10384 · Away #11432 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 2Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401441 · Home #11432 · Away #30735 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4452686 · Home #11432 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Versailles 78Versailles 781 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401431 · Home #18757 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4401423 · Home #11432 · Away #14354 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stade Briochin

Stade BriochinStade Briochin1 - 1SochauxSochaux
Match #4401494 · Home #33574 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
DijonDijon0 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401481 · Home #10384 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole0 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401465 · Home #14354 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 3AubagneAubagne
Match #4401457 · Home #33574 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
ConcarneauConcarneau2 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401445 · Home #20968 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 1, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4456897 · Home #20968 · Away #33574 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
En Avt De St RenanEn Avt De St Renan0 - 4Stade BriochinStade Briochin
Match #4448712 · Home #18756 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
VillefrancheVillefranche3 - 1Stade BriochinStade Briochin
Match #4401432 · Home #16304 · Away #33574 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1CaenCaen
Match #4401422 · Home #33574 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico3 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401411 · Home #71606 · Away #33574 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Valenciennes
#11#20#30#43#58#60#70
Stade Briochin
#12#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K