F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStal Rzeszow vs Wisla Krakow

Stal Rzeszow vs Wisla Krakow

Xem thông tin Stal Rzeszow vs Wisla Krakow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 01:15 ngày 04/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
01:15 ngày 04/05/2026
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

1 - 2
Wisla Krakow

Wisla Krakow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu04/05/2026
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4353169
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stal RzeszowChỉ sốWisla Krakow
4Chỉ số 216
37Chỉ số 2563
49Chỉ số 24103
110Chỉ số 23174
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
12393772176471020

Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi
S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
marcin kaczor
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vladislav krasovskiy
vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
szymon kadziolka
szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
darvin jablonski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Madej#47 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Junior jonathan
Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kucharski
kucharski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

kucharski#44
kucharski
kucharski#91
kucharski
kucharski#46
kucharski
kucharski#9
kucharski
kucharski#24
kucharski
kucharski#17
kucharski
kucharski#4
kucharski#50
kucharski
kucharski#25

Wisla Krakow

Sơ đồ 4-2-3-1
28345029241121771099

Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz
P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Giger
R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.kutwa
m.kutwa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D. Grujcic
D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Lelieveld
J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kacper Duda
Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Igbekeme
J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Bozic
M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
F.Duarte
F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Sánchez
J.Sánchez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Sánchez
J.Sánchez#20
J.Sánchez
J.Sánchez#11
J.Sánchez
J.Sánchez#4
J.Sánchez
J.Sánchez#51
J.Sánchez
J.Sánchez#52
J.Sánchez
J.Sánchez#5
J.Sánchez
J.Sánchez#31
J.Sánchez
J.Sánchez#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

LKS LodzLKS Lodz2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353137 · Home #11525 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 2Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4353131 · Home #12904 · Away #12092 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Stal MielecStal Mielec3 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353115 · Home #13306 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 1Odra OpoleOdra Opole
Match #4353094 · Home #12904 · Away #18188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa5 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4523412 · Home #25453 · Away #12904 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 3Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353076 · Home #19837 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 1Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4353058 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353037 · Home #18379 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353032 · Home #12904 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice4 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353021 · Home #25454 · Away #12904 · Status #8 · H [4, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wisla Krakow

Wisla KrakowWisla Krakow2 - 2Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
Match #4353151 · Home #10517 · Away #25454 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353127 · Home #11607 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom1 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353108 · Home #13965 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow3 - 2Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4353098 · Home #10517 · Away #10284 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 3Podhale Nowy TargPodhale Nowy Targ
Match #4524237 · Home #10517 · Away #38662 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353068 · Home #18188 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow3 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353062 · Home #10517 · Away #18379 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 1Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4353034 · Home #10517 · Away #19837 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 1KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
Match #4353025 · Home #10517 · Away #37773 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353008 · Home #52045 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stal Rzeszow
#11#21#30#41#55#60#70
Wisla Krakow
#12#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K